Câu trả lời:
| Đăc điểm/Đại diện | hình dạng | miệng | đối xứng | tự bảo vệ | khả năng di chuyển | |||
| hinh trụ/hinh du | ở trên/ở dưới | ko đối xứng/tỏa tròn | ko/có | bằng tua miệng/bằng dù | ||||
| loài sứa | / đ | /đ | /đ | /đ | /đ | |||
| thủy tức | đ / | đ / | /đ | /đ | đ / |
Tuyển Cộng tác viên Hoc24 nhiệm kì 29 tại đây: https://forms.gle/4ZVAZTFbqXyEn2M2A