Thì quá khứ đơn (Simple past tense )
* Khẳng định: S + was/were
- S = I/He/She/It ( số ít ) + was
- S = We/You/They ( số nhiều ) + were
* Phủ định: S + was/were + not
- was not = wasn't
- were not = weren't
* Nghi vấn: Was/were + S
Thì hiện tại đơn ( Simple present tense ) với động từ " Tobe "
* Khẳng định: S + Tobe ( is/am/are )
* Phủ định: S + Tobe ( is/am/are ) + not
- am not ( không có dạng viết tắc )
- is not = isn't
- are not = aren't
* Nghi vấn: Am/is/are + S
Thì hiện tại đơn ( Simple present tense ) với động từ thường
* Khẳng định: S + V(s/es)
* Phủ định: S + don't/doesn't + V(nguyên thể)
* Nghi vấn: Do/does + S + V(nguyên thể)