Giải nghĩa của các câu tiếng anh này:
________________________________
Hello Xin Chào ; Hi : Xin Chào ( nghĩa 2 ); Greet : Chào ( ngoại động từ ) ; Greeting : ( danh từ ) chào ; Name : Tên
My : của tôi ; is : thì, là, ở ; Am : cùng nghĩa với is, dùng với từ "I" ; I : Tôi ; You : Bạn ; Fine : Khoẻ
Thanks : cảm ơn ; And : và ; How : Như thế nào ; are : cùng nghĩa với is,.. ; Miss : nhớ hoặc cô ( chưa lập gia đình )
Mrs :Cô ( đã có gia đình ) ; Mr : ông chú ; Ms : chung - phụ nữ ; Good morning : chào buổi sáng
Good afternoon :chào buổi chiều ; Good evening : .chào buổi tối ; Good night : chúc ngủ ngon
night : ban đêm ; Goodbye : tạm biệt ; Bye : viết tắt của goodbye ; Children : ( số nhiều) những đứa trẻ
Child : 1 đứa trẻ ; We : chúng tôi ; Miss Hoa : bà Hoa ; Thank you : cảm ơn
This : cái này, cái đó; year old tuổi; How old : bao nhiêu tuổi, School : trường học
at : ở ; at schoot : ở trường ; Stand up : đứng lên ; Sit down : ngồi xuống
come in : mời vào ; Open : mở ra ; close : đóng lại ; book : cuốn sách ; your : của bạn
open your book : mở sách ra ; close your book : đóng sách lại