Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Hà Nội , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 17
Số lượng câu trả lời 1365
Điểm GP 218
Điểm SP 0

Người theo dõi (21)

Trần Bảo Lâm
Phạm Linh Hà
Phạm Vũ Ái Nhi
Le Van Viet
Long Vũ 2011

Đang theo dõi (7)


Câu trả lời:

C

Câu trả lời:

1. Phân vi sinh vật cố định đạm:

Ví dụ: Các vi sinh vật như RhizobiumAzotobacter là những vi sinh vật có khả năng cố định đạm. Rhizobium thường sống cộng sinh trong nốt rễ của cây họ đậu, như đậu tương hoặc đậu ván, và có thể lấy đạm từ không khí để chuyển hóa thành dạng mà cây có thể hấp thụ. Ngoài ra, Azotobacter cũng có khả năng cố định đạm nhưng sống tự do trong đất.

+Chức năng chính: Những vi sinh vật này giúp cây trồng có được đạm, một trong những nguyên tố dinh dưỡng quan trọng giúp cây phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong giai đoạn sinh trưởng.

+Cách sử dụng: Phân vi sinh vật cố định đạm thường được sử dụng cho các cây họ đậu, vì chúng có khả năng cộng sinh với các vi sinh vật này để cố định đạm từ không khí vào đất.

2. Phân vi sinh vật phân giải chất hữu cơ:

Ví dụ: Bacillus, Trichoderma, và Aspergillus là những vi sinh vật phân giải chất hữu cơ. Chúng giúp phân hủy các chất hữu cơ như xác thực vật hoặc mùn trong đất thành các dưỡng chất dễ hấp thụ cho cây, chẳng hạn như đạm, phosphor và kali.

+Chức năng chính: Các vi sinh vật này giúp cải thiện chất lượng đất bằng cách phân hủy chất hữu cơ thành các hợp chất dinh dưỡng mà cây trồng có thể hấp thụ nhanh chóng.

+Cách sử dụng: Phân vi sinh vật phân giải chất hữu cơ có thể được sử dụng cho hầu hết các loại cây trồng, giúp cải thiện độ tơi xốp của đất và cung cấp các dưỡng chất thiết yếu.

Sự khác biệt giữa phân vi sinh vật cố định đạm và phân vi sinh vật phân giải chất hữu cơ:

Phân vi sinh vật cố định đạm chủ yếu giúp cung cấp đạm cho cây, thường được sử dụng cho các cây họ đậu, trong khi phân vi sinh vật phân giải chất hữu cơ giúp phân hủy các chất hữu cơ trong đất thành các dưỡng chất dễ hấp thụ cho cây và có thể sử dụng cho nhiều loại cây trồng khác nhau.

+Vi sinh vật cố định đạm như Rhizobium cần phải có sự cộng sinh với cây, trong khi vi sinh vật phân giải chất hữu cơ như Bacillus hay Trichoderma hoạt động độc lập trong đất.

+Phân vi sinh vật cố định đạm có tác dụng lâu dài vì vi sinh vật này cần thời gian để phát triển và cố định đạm từ không khí, trong khi phân vi sinh vật phân giải chất hữu cơ có tác dụng nhanh chóng, giúp cải thiện ngay chất lượng đất và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Câu trả lời:

Chi tiết:

1. Khí hậu Đông Nam Á đất liền:

Đặc điểm chính:

+Khí hậu nhiệt đới gió mùa: Có mùa mưa rõ rệt từ tháng 5 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4.

+Nhiệt độ cao quanh năm: Nhiệt độ trung bình dao động từ 25°C đến 30°C.

+Ảnh hưởng của gió mùa: Gió mùa Tây Nam mang mưa vào mùa hè, còn gió mùa Đông Bắc khô và lạnh vào mùa đông.

Vùng có đặc điểm này: Các quốc gia như Thái Lan, Lào, Campuchia, Miến Điện và các phần của Việt Nam (đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long).

2. Khí hậu Đông Nam Á hải đảo:

Đặc điểm chính:

+Khí hậu nhiệt đới gió mùa: Tương tự khu vực đất liền, nhưng với sự khác biệt là có mưa nhiều hơn do ảnh hưởng của biển

+.Mưa quanh năm: Ở các hòn đảo, lượng mưa lớn và thường xuyên hơn, đặc biệt là trong mùa gió mùa.

+Nhiệt độ ít thay đổi: Nhiệt độ trung bình dao động trong khoảng 26°C đến 30°C, ít thay đổi hơn so với khu vực đất liền

+.Độ ẩm cao: Khí hậu ẩm ướt do tác động của đại dương.

Vùng có đặc điểm này: Các hòn đảo như Philippines, Indonesia, Malaysia (bờ biển và các đảo).

3.So sánh:

+Mưa: Khí hậu Đông Nam Á hải đảo thường mưa nhiều hơn, đặc biệt là ở các khu vực gần biển.

+Nhiệt độ: Cả hai khu vực có nhiệt độ cao, nhưng khu vực hải đảo ổn định hơn và ít dao động.

+Độ ẩm: Khu vực hải đảo có độ ẩm cao hơn, trong khi khu vực đất liền có sự thay đổi lớn hơn trong độ ẩm.

Câu trả lời:

Câu 4:

Dãy núi Hi-ma-lay-a nằm ở khu vực Nam Á, kéo dài qua các quốc gia như Ấn Độ, Nepal, Bhutan, và Pakistan.

Đặc điểm khí hậu Nam Á:

Khí hậu nhiệt đới gió mùa với 3 mùa rõ rệt: mùa mưa (mưa nhiều từ tháng 6 đến tháng 9), mùa lạnh (tháng 12 đến tháng 2), và mùa nóng (tháng 3 đến tháng 5).Mùa mưa chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam từ biển Ả Rập.

Câu 5:

+Đặc điểm địa hình Châu Á:Châu Á có địa hình rất đa dạng: từ núi cao (Hi-ma-lay-a, Tân Cương) đến bình nguyên (Bắc Trung Quốc, Ấn Độ), hoang mạc (Gobi, Arap), rừng nhiệt đới (Đông Nam Á).

+Ý nghĩa của địa hình đối với sử dụng và bảo vệ tự nhiên:Địa hình quyết định sự phân bố dân cư, nông nghiệp và giao thông. Ví dụ, địa hình núi cao khó khăn cho việc canh tác, trong khi các bình nguyên rộng thuận lợi cho nông nghiệp.Bảo vệ môi trường: Các khu vực như rừng nhiệt đới cần được bảo vệ vì chúng giữ vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu.

Câu 6:

Dân cư Châu Á phân bố không đều vì:

+Khí hậu: Các khu vực khô hạn (sa mạc) và lạnh giá có dân cư thưa thớt, trong khi các khu vực có khí hậu ấm áp, mưa nhiều (như đồng bằng, ven sông) có mật độ dân cư cao.

+Địa hình: Các vùng núi cao và hoang mạc khó sống, trong khi các đồng bằng phì nhiêu thuận lợi cho nông nghiệp.

+Liên hệ với Việt Nam:Dân cư Việt Nam phân bố chủ yếu ở các đồng bằng ven biển (như đồng bằng sông Hồng, sông Cửu Long) vì đất đai màu mỡ và khí hậu ôn hòa. Các khu vực miền núi có dân cư thưa thớt hơn.

Câu trả lời:

1.A. Dân tộc và dân chủ

2.B. Chế độ phong kiến kìm hãm

3.B. Miền Bắc chủ yếu phát triển kinh tế thương nghiệp

4.B. Lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến

5.C. Mở ra thời đại thắng lợi của chế độ xã hội chủ nghĩa

6.A. Tư sản, nông dân, bình dân thành thị

7.B. Tồn tại chế độ quân chủ chuyên chế

8.A. Lật đổ chế độ phong kiến, thực dân cùng tàn tích của nó

10.9.D. Chúa Nguyễn lập phủ Gia Định

11.D. Chính quyền phong kiến Đàng Ngoài lâm vào khủng hoảng sâu sắc

12.C. Chính quyền phong kiến Đàng Ngoài vơ vét, bóc lột nhân dân

13.C. An Nam đại quốc hoạ đồ

14.A. Đẩy chính quyền Lê - Trịnh vào khủng hoảng sâu sắc, toàn diện

15.B. Đánh nghi binh, nhử địch

16.B. Một trong những trận thủy chiến lớn của lịch sử dân tộc

17.D. Thờ cúng tổ tiên

18.A. Văn hóa Đại Việt phong phú mang đậm bản sắc dân tộc, có giá trị cốt lõ

19.C. Khẩn hoang mở rộng vùng cai trị

20.B. Là điểm tiền tiêu bảo vệ Tổ quốc

21.D. Chính quyền phong kiến Đàng Ngoài lâm vào khủng hoảng sâu sắc

22.D. Hải đội Hoàng Sa và Bắc Hải

23.C. Cuộc sống cơ cực, khó khăn về mọi mặt của nhân dân Đàng Ngoài

24.A. Đẩy chính quyền Lê - Trịnh vào khủng hoảng sâu sắc, toàn diện

25.A. Sự giúp đỡ của chính quyền Mãn Thanh

26.B. Làm chủ một vùng rộng lớn từ Quảng Nam đến Bình Thuận

27.D. Đạo Phật

28.B. Cuộc xung đột Trịnh – Nguyễn

29.A. Văn hóa Đại Việt phong phú mang đậm bản sắc dân tộc, có giá trị cốt lõi

30.A. Nông dân Đàng Trong vùng lên khởi nghĩa chống lại chính quyền

31.A. Sản xuất nông nghiệp bị sa sút nghiêm trọng do những cuộc xung đột kéo dài.