Học tại trường Chưa có thông tin
Đến từ Hưng Yên , Chưa có thông tin
Số lượng câu hỏi 17
Số lượng câu trả lời 2030
Điểm GP 763
Điểm SP 2500

Người theo dõi (49)

Đang theo dõi (0)


Câu trả lời:

8.  _____________does your father often drink in the morning? - He drinks tea.

A. When                                  B. Who                                 C. What                               D. Where

9. _____________go to the English centre? - Three times a week.

A. When do you often           B. How often do you        C. Why do you often         D. What time do you

10. We _____________him since last Monday.

A. hadn't seen                         B. haven't seen                  C. didn't see                         D. don't see

11. Do you have your own room? - No, I _____________the room with my sister.

A. share                                  B. leave                                C. sleep                                D. live

12. She is writing a letter to tell her brother a _____________of news.

A. piece                                   B. group                               C. bar                                   D. couple

13. A clock is a machine that tells you the _____________.

A. weather                               B. temperature                    C. time                                 D. size

14. We visit shops, offices and places of scenic _____________with the help of computers.

A. beautiful                             B. beauty                             C. beautifully                      D. beautify

15. Hurry up! The train _____________.

A. will come                           B. came                                C. is coming                       D. has come

Câu trả lời:

Tham khảo :Find đi với danh từ

Cấu trúc find đi với danh từ dùng để bày tỏ ý kiến về ai/cái gì như thế nào.

Cấu trúc:

Find + Danh từ + Danh từ: Nhận thấy ai/cái gì là một người/một thứ như thế nào.

Ví dụ:

I find the idea a great one. (Tôi thấy ý tưởng đó là một ý tưởng tuyệt vời.)I find her a lovely girl. (Tôi thấy cô ấy là một cô gái đáng yêu.)I find Linda an intelligent student. (Tôi cảm thấy Linda là một học sinh thông minh.)Find đi với ‘it” và tính từ

Ở dạng này, cấu trúc find diễn tả ý nghĩa nhận thấy nó như thế nào khi làm một việc gì. Sau tính từ miêu tả đó sẽ đi cùng với một động từ nguyên thể có “to”.

Cấu trúc

Find + it + tính từ + to do something: cảm thấy nó như thế nào để làm một việc gì.

Ví dụ:

I find it difficult to solve this situation. (Tôi thấy nó rất khó để giải quyết được tình huống này.)I find it easy to answer this question. (Tôi thấy nó rất dễ dàng để trả lời câu hỏi này.)All students found it challenging to finish the test on time. (Tất cả học sinh đều thấy nó đầy thách thức để hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.)Find đi với danh từ và tính từ

Một dạng cấu trúc find khác mà ta dễ dàng bắt gặp trong các đề thi là find kết hợp với danh từ và tính từ để miêu tả cảm nhận về danh từ đó.

Cấu trúc:

Find + danh từ + tính từ: nhận thấy ai/cái gì như thế nào

Ví dụ:

I find this story very interesting. (Tôi thấy câu chuyện đó rất hấp dẫn.)My mother found her blue dress beautiful. (Mẹ tôi cảm thấy chiếc váy màu xanh rất đẹp.)We found the online registration system very complicated. (Chúng tôi thấy hệ thống đăng ký học online rất phức tạp.)