✅ 1) Phát điện – cung cấp năng lượng
Ví dụ thực tế: Thủy điện Tuyên Quang (Na Hang) khai thác nước sông Gâm–sông Lô để phát điện.
➡️ Ý nghĩa: cung cấp điện cho tỉnh và nhiều khu vực, góp phần phát triển công nghiệp – đời sống, đồng thời tạo hồ chứa giúp điều tiết dòng chảy mùa mưa và mùa khô.
✅ 2) Cấp nước sinh hoạt và sản xuất
Ví dụ thực tế: Nước sông Lô được lấy để cấp nước cho thành phố Tuyên Quang và các khu dân cư ven sông.
➡️ Ý nghĩa: đảm bảo nước sạch cho người dân, phục vụ các hoạt động sản xuất, dịch vụ, giảm thiếu nước vào mùa khô.
✅ 3) Tưới tiêu nông nghiệp – đảm bảo an ninh lương thực
Ví dụ thực tế: Nước sông Lô và các phụ lưu được dùng để tưới ruộng lúa, ngô, rau màu ở các huyện/địa phương ven sông
➡️ Ý nghĩa: giúp ổn định mùa vụ, tăng năng suất cây trồng, giảm rủi ro hạn hán, nâng thu nhập cho nông dân.
✅ 4) Phòng chống lũ lụt – giảm thiệt hại thiên tai
Ví dụ thực tế: Khi mùa mưa đến, việc điều tiết nước hồ chứa (như hồ thủy điện) và quản lý dòng chảy giúp giảm đỉnh lũ về hạ lưu sông Lô.
➡️ Ý nghĩa: giảm ngập lụt, bảo vệ nhà cửa – mùa màng – cơ sở hạ tầng cho các vùng ven sông.
✅ 5) Nuôi trồng thủy sản – tạo sinh kế
Ví dụ thực tế: Người dân tận dụng hồ chứa và vùng nước sông để nuôi cá lồng (cá trắm, cá lăng, cá chiên…).
➡️ Ý nghĩa: tăng nguồn thực phẩm, tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân vùng ven sông và quanh hồ.
✅ 6) Giao thông – du lịch và dịch vụ
Ví dụ thực tế: Một số đoạn sông/hồ có thể khai thác đi lại bằng thuyền, du lịch sinh thái (Na Hang – Lâm Bình).
➡️ Ý nghĩa: phát triển du lịch, tăng dịch vụ, quảng bá cảnh quan và văn hóa địa phương.