chặt chẽ, áy náy, bát ngát, bì bõm, bàn bạc, chới với, da dẻ ,...
Từ láy:trăng trắng,xèo xèo,quác quác,éc éc,mành mạnh,leng keng,xa xôi,xa xa,nóng nảy,lặng kẽ,lạnh lùng,...
Từ láy : xao xuyến, nhớ nhung, ngại ngùng , bạc nhạc , bùi nhùi , bủn rủn , bụng nhụng ,bung xung, bừa bãi , bức bách , bực bội , bươm bướm , bứt rứt
Từ láy : lao xao ; ồn ã ; rì rào ; rộn ràng ;sột soạt ; li ti ; xào xạc ; chiêm chiếp ; lích chích ; đo đỏ ; xôn xao ; xì xào ; nhộn nhịp ; lăng quăng ; ti tí ; mù mịt ; phơi phới ; chấp chới ; mơn mởn ;mơn man ; lúc lỉu ; trùng trục ; tròn trịa...