Cấu trúc: Động từ tobe + Động từ chính
Ví dụ:
Helen is walking home with her friends –
1. Động từ “To be” trong các thì tiếp diễnThì hiện tại tiếp diễn (The present continous tense): Chủ ngữ + (am/is/are) + V(ing)
Ví dụ: He is playing soccer.
Thì quá khứ tiếp diễn (The past continous tense): Chủ ngữ + was/were +V(ing)
Ví dụ: He was cooking dinner at 5 p.m yesterday.(Anh ấy đang nấu bữa tối vào lúc 5h chiều hôm qua)
Động từ “To be” làm từ nối (Linking Verb): Chủ ngữ +(to be) + adj
Ví dụ: He is very handsome. (Anh ta rất đẹp trai.)
2. Động từ tobe trong “câu bị động”Động từ tobe được sử dụng chung với dạng thứ 3 của động từ trong bảng động từ bất quy tắc.
Câu chủ động: I eat an orange.
Câu bị động: The orange is eaten
Trong đó:
“Eat” là động từ chính“is” là động từ phụ3. Dạng hoàn thành của động từ “tobe”Dạng hoàn thành của động từ tobe là been
Ví dụ:
She has been rude, but now she apologizes.
II. Vị trí của động từ tobe trong câu1. Đứng trước một danh từ trong câuHe is an engineer -
2. Đứng trước một tính từShe is very cute. -
3. Đứng trước một cụm giới từ chỉ thời gian/ nơi chốnThe book is on the table -
4. Đứng trước động từ V-pII trong các câu bị động.The table is made of wood. -
Ví dụ: Mary is of a gentle nature. (Mary có một bản chất tử tế)
Tobe of + danh từ: Nhấn mạnh cho danh từ ở sauVí dụ: The newly-opened restaurant is of (ở ngay) the Leceister Square (Cửa hàng mới mở ở ngay Leceister Square)
To be + to + verb:Để truyền đạt các mệnh lệnh hoặc các chỉ dẫn.Ví dụ: No one is to leave without the permission (Không ai rời đi khi chưa có chỉ dẫn)
Dùng với mệnh đề if khi mệnh đề chính diễn đạt một câu điều kiện (Nếu muốn... thì phải).Ví dụ: If we are to get there by lunch time we had better hurry (Nếu chúng tôi muốn ăn trưa đúng giờ thì phải làm việc nhanh hơn)
Được dùng để thông báo những yêu cầu xin chỉ dẫnVí dụ: He asked the company where he was to land (anh ấy yêu cầu chỉ dẫn của công ty nơi anh ấy đến)
Để truyền đạt một dự định, một sự sắp đặt.Ví dụ: She is to get married next month (Cô ấy sẽ cưới vào tháng tới)
Were + S + to + V = If S + were + to + V: Thế nếu (giả thuyết)Ví dụ: Were I to tell you that he passed his exams, would you believe me (Nếu tôi nói anh ấy đã vượt qua kì thi, bạn sẽ tin tôi chứ)