1 has been taken by
Bị động thì hiện tại hoàn thành: S + has/have + been + PII + (by O)+.....
2 should be cooked
Bị động với V khuyết thiếu: S + V khuyết thiếu + be + PII + (by O)+....
3 is being shown
Bị động thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + being + PII + (by O)+.....
4 hadn't been invented
Bị động thì quá khứ hoàn thành: S + had + been + PII + (by O)+...
5 was being done by
Bị động thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + being + PII + (by O)+.....
6 were being washed with
#\(yGLinh\)
1 has been taken by
2 should be cooked
3 is being shown
4 hadn't been invented
5 was being done by
6 were being washed with
