Xem điểm chuẩn năm 2015, 2016 và chỉ tiêu của các trường năm 2017

Tên trường Ngành Khối Chỉ tiêu 2015 Điểm chuẩn 2015 Chỉ tiêu 2016 Điểm chuẩn 2016 Chỉ tiêu 2017
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtA00171523148023.251480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtC00171526148026.251480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtD01171521.25148021.751480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếA004002530025.25300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếC0040027.530028300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếD0140023.530023.75300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Thương mại Quốc tếD0114030.2512031.25120
LPHĐại học Luật Hà NộiNgôn ngữ AnhD0114028.5812029.25100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiCấp thoát nướcA0015015.7515016300
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiThiết kế đồ họaH005019.755019.2550
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiThiết kế nội thấtH0010018.510017.75100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiCông nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngA0050185016.25100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKiến trúcV0035023.2535025.75350
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiQuy hoạch vùng và đô thịV001502215023.75150
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKiến trúc cảnh quanV005021.75502350
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiXây dựng dân dụng và công nghiệpA0045020.2545020.25450
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiXây dựng công trình ngầm đô thịA005018.55019.75100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKỹ thuật hạ tầng đô thịA0010018.2510018.75300
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKỹ thuật môi trường đô thịA005015.255016300
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKỹ thuật môi trường đô thịB0016.25300
Tên trường Ngành Khối Chỉ tiêu 2015 Điểm chuẩn 2015 Chỉ tiêu 2016 Điểm chuẩn 2016 Chỉ tiêu 2017