Nội dung lý thuyết
| Tên base | Công thức hoá học | Dạng tồn tại của base trong dung dịch | ||
| Cation kim loại | Anion | |||
| Sodium hydroxide | NaOH | Na+ | OH- | |
| Barium hydroxide | Ba(OH)2 | Ba2+ | OH- | |
- Hầu hết các hydroxide của kim loại là các base. Quy tắc gọi tên các base như sau:
Ví dụ:
Fe(OH)2: iron(II) hydroxide;
Fe(OH)3: iron(III) hydroxide.


Ví dụ:
NaOH + HCl → NaCl + H2O
Ca(OH)2 + H2SO4 → CaSO4 + 2H2O
Al(OH)3 + 3HCl → AlCl3 + 3H2O
- Sodium hydroxide (NaOH) là base có nhiều ứng dụng trong sản xuất và đời sống.

- Ngoài ra, giá trị pH còn được sử dụng để so sánh độ mạnh của các acid có cùng nồng độ hoặc các base có cùng nồng độ.
Ví dụ: Hydrochloric acid HCl 0,1M có pH = 1; acetic acid CH3COOH 0,1M có pH = 3 nên hydrochloric acid mạnh hơn acetic acid.
- pH của một dung dịch có thể được xác định bằng chất chỉ thị màu vạn năng. Chất chỉ thị màu vạn năng là hỗn hợp các chất màu (ở dạng dung dịch hoặc giấy pH). Mỗi màu của chất chỉ thị ứng với một khoảng giá trị pH.

- Khi cần xác định giá trị pH với độ chính xác cao, người ta sử dụng các thiết bị đo pH như: máy đo pH, bút đo pH, …
- Sử dụng giấy pH để đánh giá độ acid, base của các dung dịch, môi trường đất, nước,... phục vụ cho sản xuất, đời sống và chăm sóc sức khoẻ.