1. Biểu diễn dữ liệu bằng biểu đồ
- Biểu đồ giúp trình bày dữ liệu một cách trực quan, dễ hiểu, cho phép so sánh hoặc nhận xét về mối quan hệ giữa các chuỗi dữ liệu.
- Các loại biểu đồ thông dụng:
- Biểu đồ cột (Hình 1a): Thể hiện giá trị dữ liệu trong một hoặc nhiều chuỗi, thường dùng để so sánh xếp loại hoặc nhóm.
- Biểu đồ đường (Hình 1b): Thể hiện sự thay đổi dữ liệu qua thời gian hoặc sự giảm/tăng của giá trị.
- Biểu đồ hình tròn (Hình 1c): Thể hiện tỷ lệ đóng góp của từng thành phần vào tổng thể.

Biểu đồ là cách biểu diễn dữ liệu một cách trực quan dưới dạng hình ảnh, giúp chúng ta dễ dàng so sánh sự khác nhau, nhận thấy xu hướng thay đổi, đánh giá tỉ lệ giữa các thành phần của một dãy số liệu. Lựa chọn một dạng biểu đồ hợp lí sẽ tạo hiệu quả trong việc trực quan hóa dữ liệu.
2. Tính tự động của biểu đồ
- Biểu đồ có thể bao gồm một hoặc nhiều chuỗi dữ liệu.
- Dữ liệu liên kết: Mỗi chuỗi dữ liệu được kết nối với một hàng hoặc cột trong bảng dữ liệu.
- Ví dụ: Biểu đồ cột trong Hoạt động 2 sẽ được tạo từ hai chuỗi dữ liệu (HCV và Tổng số huy chương) từ bảng Thành tích SEA Games 31.

Điểm nổi bật của biểu đồ trong PMBT là khả năng tự động cập nhật theo số liệu.
3. Các thành phần của biểu đồ
Biểu đồ gồm nhiều thành phần. Hình 3 minh hoạt một số thành phần cơ bản của một biểu đồ cột. Các thành phần này không nhất thiết phải xuất hiện trong biểu đồ.

- Tiêu đề: Tóm tắt nội dung chính của biểu đồ.
- Trục giá trị: Biểu thị giá trị số của dữ liệu.
- Ý nghĩa của trục giá trị và trục danh mục: Giải thích các thông tin trên trục (ví dụ: quốc gia, số huy chương).
- Chuỗi dữ liệu: Các nhóm dữ liệu được biểu diễn trên biểu đồ.
- Giá trị dữ liệu: Thể hiện con số cụ thể của từng chuỗi.
- Ý nghĩa chuỗi dữ liệu: Gắn nhãn để giải thích các chuỗi dữ liệu.