Nội dung lý thuyết
- Acetic acid có công thức phân tử C2H4O2 và có công thức cấu tạo:

- Công thức cấu tạo thu gọn: CH3 – COOH hoặc CH3COOH.
Trong phân tử acetic acid, nguyên tử C liên kết với nguyên tử O và nhóm –OH tạo thành nhóm
- Nhóm – COOH tạo nên tính chất hoá học đặc trưng cho acetic acid.
- Ở điều kiện thường, acetic acid là chất lỏng, không màu, vị chua, tan vô hạn trong nước, sôi ở 118oC, có khối lượng riêng là 1,045 g/mL (ở 20oC).

- Acetic acid tác dụng với NaOH, CuO, Zn và CaCO3 trong đá vôi theo các phương trình hoá học sau::
CH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O
2CH3COOH + CuO → (CH3COO)2Cu + H2O
2CH3COOH + Zn → (CH3COO)2Zn + H2↑
2CH3COOH + CaCO3 → (CH3COO)2Ca + CO2 + H2O
- Acetic acid phản ứng được với các base, oxide base, muối carbonate và nhiều kim loại tạo ra muối acetate.

- Phản ứng giữa acetic acid và ethylic alcohol tạo ra ester (ethyl acetate) thuộc loại phản ứng ester hoá.
- Phản ứng ester hoá diễn ra với tốc độ chậm và không hoàn toàn.
- Acetic acid cháy tạo ra CO2 và H2O theo phương trình hoá học:


- Như vậy, acetic acid có các tính chất chung của acid (làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ, tác dụng với base, oxide base, kim loại và muối carbonate); phản ứng với alcohol tạo thành ester (phản ứng ester hoá); phản ứng cháy tạo thành CO2 và H2O.
- Phương pháp lên men dung dịch loãng của ethylic alcohol (rượu nhạt) để điều chế acetic acid là phương pháp có từ cổ xưa và vẫn được sử dụng đến ngày nay.
- Theo phương pháp này, nhờ tác dụng của men giấm, ethylic alcohol được chuyển thành acetic acid theo phương trình hoá học sau:

- Acetic acid có nhiều ứng dụng trong đời sống và sản xuất. Một số ứng dụng chủ yếu của acetic acid được trình bày trong hình:
