Xem điểm chuẩn năm 2015 và chỉ tiêu 2016

Tên trường Ngành Khối Chỉ tiêu 2015 Điểm chuẩn 2015 Chỉ tiêu 2016
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTriết học Mác - LêninC045018.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTriết học Mác - LêninD015017.550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTriết học Mác - LêninC015018.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChủ nghĩa xã hội khoa họcC04, C015018.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChủ nghĩa xã hội khoa họcD015017.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKinh tế chính trị Mác - LêninC045020.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKinh tế chính trị Mác - LêninD015018.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKinh tế chính trị Mác - LêninC015019.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý kinh tếC045022.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý kinh tếD015020.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý kinh tếC015021.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnLịch sử Đảng Cộng sản Việt NamC04, C015018.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnLịch sử Đảng Cộng sản Việt NamD015017.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC04, C015019.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcD015018.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý hoạt động tư tưởng - văn hóaC04, C0111018.00110
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý hoạt động tư tưởng - văn hóaD0111017.50110
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính trị phát triểnC04, C015518.0055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính trị phát triểnD015517.5055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý xã hộiC045521.0055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý xã hộiD015519.0055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý xã hộiC015518.5055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTư tưởng Hồ Chí MinhC04, C015518.0055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTư tưởng Hồ Chí MinhD015517.5055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnVăn hóa phát triểnC04, C015018.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnVăn hóa phát triểnD015017.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính sách côngC04, C01, D015518.0055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKhoa học quản lý nhà nướcC045519.5055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKhoa học quản lý nhà nướcD01, C015518.0055
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXuất bảnC045021.7550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXuất bảnD01, C015021.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcC04, C01, D015020.7550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiC045021.2550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiD015020.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiC015020.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnThông tin đối ngoạiD155029.50100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnThông tin đối ngoạiD01, D115029.00100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ chính trị và truyền thông quốc tếD15, D01, D115029.00100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ công chúngD155029.5050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ công chúngD01, D115029.0050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuảng cáoD15, D01, D114029.0040
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhD15, D01, D114029.5040
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo in10021.50
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo in10020.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo in10021.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnẢnh báo chí4521.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnẢnh báo chí4519.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnẢnh báo chí4519.50
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo phát thanh5021.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo phát thanh5020.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo phát thanh5020.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo truyền hình10023.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo truyền hình10021.50
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo truyền hình10021.50
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuay phim truyền hình4019.50
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuay phim truyền hình4019.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuay phim truyền hình4019.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo mạng điện tử5022.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo mạng điện tử5020.50
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo mạng điện tử5020.50
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo chí phương tiện5022.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo chí phương tiện5021.00
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo chí phương tiện5021.00
NHHHọc viện Ngân hàngTài chính - Ngân hàngA00, A01130022.501500
NHHHọc viện Ngân hàngTài chính - Ngân hàngD01, D07130022.251500
NHHHọc viện Ngân hàngKế toánA00, A0160022.75800
NHHHọc viện Ngân hàngKế toánD01, D0760022.25800
NHHHọc viện Ngân hàngKinh doanh quốc tếA00, A01, D01, D0725022.25300
NHHHọc viện Ngân hàngQuản trị kinh doanhA00, A0140022.25450
NHHHọc viện Ngân hàngQuản trị kinh doanhD01, D0740021.75450
NHHHọc viện Ngân hàngHệ thống thông tin quản lýA00, A0110022.00150
NHHHọc viện Ngân hàngHệ thống thông tin quản lýD01, D0710021.50150
NHHHọc viện Ngân hàngNgôn ngữ AnhD01, A01, D0715022.00250
HQTHọc viện Ngoại giaoQuan hệ quốc tếD01, A019024.0090
HQTHọc viện Ngoại giaoQuan hệ quốc tếD039023.0090
HQTHọc viện Ngoại giaoKinh tế Quốc tếA01, D019024.0090
HQTHọc viện Ngoại giaoKinh tế Quốc tếA009024.5090
HQTHọc viện Ngoại giaoLuật quốc tếD01, A019023.2590
HQTHọc viện Ngoại giaoTruyền thông quốc tếD01, A019024.2590
HQTHọc viện Ngoại giaoTruyền thông quốc tếD039023.2590
HQTHọc viện Ngoại giaoNgôn ngữ AnhD019032.0090
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamQuan hệ quốc tếD1, A124.0090
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamQuan hệ quốc tếD323.0090
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamKinh tế quốc tếA1, D124.0090
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamKinh tế quốc tếA 24.5090
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamLuật quốc tếD1, A123.2590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamTruyền thông quốc tếD1, A124.2590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamTruyền thông quốc tếD323.2590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamNgôn ngữ Anh D1 32.0090
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamBảo vệ thực vậtA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamChăn nuôiA00, A01, B00, D0117.75
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ rau - hoa - quả và cảnh quanA00, A01, B00, D0117.50
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ sau thu hoạchA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ sinh họcA00, A01, B00, D0121.25
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ thông tinA00, A01, D01, C0116.75
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ thực phẩmA00, A01, B00, D0121.75
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông thônA00, A01, D01, C0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKế toánA00, A01, D01, C0117.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKhoa học cây trồngA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKhoa học cây trồng tiên tiếnA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKhoa học đấtA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKhoa học môi trườngA00, A01, B00, D0116.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKinh doanh nông nghiệpA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKinh tếA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKinh tế nông nghiệpA00, A01, D01, D0715.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKỹ thuật cơ khíA00, A01, D01, C0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, C0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamNông nghiệpA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamNuôi trồng thủy sảnA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamPhát triển nông thônA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamQuản lí đất đaiA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamQuản trị kinh doanhA00, A01, B00, D0116.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamQuản trị kinh doanh nông nghiệp tiên tiếnA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamSư phạm kỹ thuật nông nghiệpA00, A01, B00, D0115.00
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamThú yA00, A01, B00, D0120.00
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcGiáo dục họcA00, B00, C00, D0110015.00100
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcTâm lý học giáo dụcA00, B00, C00, D0115015.00150
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcKinh tế giáo dụcA00, A01, D01, D0810015.00180
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcQuản lý giáo dụcA00, A01, C00, D0115015.00150
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcCông nghệ thông tinA00, A01, A04, A0522015.00270
HTCHọc viện Tài chínhNgôn ngữ Anh D0116029.92200
HTCHọc viện Tài chínhKế toánA00, A01130023.501300
HTCHọc viện Tài chínhQuản trị kinh doanhA00, A01, D0124023.00240
HTCHọc viện Tài chínhKinh tếA00, A01, D0118023.00240
HTCHọc viện Tài chínhTài chính Ngân hàngA00, A01, D01200022.501900
HTCHọc viện Tài chínhHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0112022.25120
HTCHọc viện Tài chínhHệ thống thông tin quản lýD0112029.67120
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcD01, C0315015.00200
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênCông tác Thanh thiếu niênD01, C0415015.00180
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênCông tác xã hộiD0115015.00120
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamY học cổ truyềnB0340022.25
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamY học cổ truyềnB0040023.25450
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamDược họcA005024.75150
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamDược họcC025024.25
DHDKhoa Du lịch - Đại học HuếKinh tếA00, A01, D01, D105017.5050
DHDKhoa Du lịch - Đại học HuếQuản trị kinh doanhA00, A01, D01, D1025018.00200
DHDKhoa Du lịch - Đại học HuếQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, C00, D1030019.25300
DHCKhoa Giáo dục Thể chất - Đại học HuếGiáo dục thể chấtT0018015.67160
DDYKhoa Y Dược - Đại học Đà NẵngĐiều dưỡngB0014020.00150
DDYKhoa Y Dược - Đại học Đà NẵngY đa khoaB006025.0070
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngKinh doanh thương mạiA00, A01, D013012.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngKế toánA00, A01, D014012.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngCông nghệ sinh họcA00, B003512.00
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00, A014012.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngGiáo dục Tiểu họcA00, A01, D016019.2540
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngSư phạm Toán họcA00, A01, D014019.0040
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngQuản trị kinh doanhA00, A01, D014015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D013015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngKinh doanh thương mạiA00, A01, D013015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngTài chính - Ngân hàngA00, A01, D013015.0040
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngKế toánA00, A01, D014015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngLuật kinh tếA00, A01, D014015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, A01, D074015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngKỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D074015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngKỹ thuật xậy dựng công trình giao thôngA00, A01, D074015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngKinh tế xây dựngA00, A01, D074015.0020
DDPPhân hiệu Kon Tum - Đại học Đà NẵngKinh doanh nông nghiệpA00, A01, D013015.0020
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B00, D075015.0050
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D0715.0050
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịKỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D0715.0050
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, C00, D0115.00
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịQuản trị kinh doanhA00, A01, D01 C0115.00
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịThiết kế đồ họaH0016.67
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịThiết kế Nội thấtH0028.75
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịKỹ thuật trắc địa - Bản đồA00, A0115.00
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D019012.0080
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ sinh họcA00, B00, D07, D089012.0070
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, A01, D0122013.75250
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật kiến trúcA00, A01, C01, V017012.0070
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, C018012.0080
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật xây dựngA00, A01, C0116012.00140
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật giao thôngA00, A01, C0111012.00110
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, C0118012.00210
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, C0112012.00120
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, C0117012.00210
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00, A01, C0110012.00100
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, C0128012.00320
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngA00, A01, C0111012.0070
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D077012.0060
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, B00, D0710012.00100
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngCông nghệ thực phẩmA00, B00, D079012.00100
DDCTrường cao đẳng Công nghệ - ĐH Đà NẵngQuản lý xây dựngA00, A01, C016012.0060
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngQuản trị kinh doanhA00, B00, D0712012.0070
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngMarketingA00, B00, D075012.0035
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngKế toánA00, B00, D0718012.0070
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngKhoa học máy tínhA00, B00, D077012.0035
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngTruyền thông và mạng máy tínhA00, B00, D077012.0035
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngHệ thống thông tinA00, B00, D076012.0035
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, B00, D0734012.00210
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngTin học ứng dụngA00, B00, D0711012.0070
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin - Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật máy tínhA00, B00, D075912.0035
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMKhoa học thư việnC00, D018015.0050
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMBảo tàng họcC00, D014015.0040
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMViệt Nam họcC00, D0122019.25220
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMKinh doanh xuất bảnC00, D0110015.2550
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMQuản lý văn hóaC00, D01, R0020017.50200
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMVăn hóa các Dân tốc Thiểu số Việt NamC00, D013015.0030
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMVăn hóa họcC00, D0110018.25110
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinD01, A0118.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinA0017.75
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0121.75
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngC0123.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ sinh họcB0015.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiKế toánD01, A01, A0018.50
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị kinh doanhD0118.75
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị kinh doanhA01, A0018.25
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị du lịch, khách sạnA01, A0021.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiHướng dẫn du lịchD0118.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiHướng dẫn du lịchA01, A0019.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiTài chính - Ngân hàngD0117.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiTài chính - Ngân hàngA0018.50
MHNViện Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếD01, A0019.25
MHNViện Đại học Mở Hà NộiLuật quốc tếD0115.50
MHNViện Đại học Mở Hà NộiLuật quốc tếA0018.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ AnhD0125.25
MHNViện Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcD0124.50
MHNViện Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcD0422.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiKiến trúcV00, V0219.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế nội thấtH0024.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế nội thấtH02, H0319.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế thời trangH0024.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế thời trangH02, H0319.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế đồ họaH0024.00
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế đồ họaH02, H0319.00
TGAĐại học An GiangGiáo dục Tiểu học A00, A01, C00, D0010022.75100
TGAĐại học An GiangGiáo dục mầm nonM20018.25200
TGAĐại học An GiangTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0017.50100
TGAĐại học An GiangQuản trị kinh doanhA00, A01, D0010018.75100
TGAĐại học An GiangKinh tế Quốc tếA00, A01, D005018.0050
TGAĐại học An GiangNgôn ngữ AnhD004026.4280
TGAĐại học An GiangViệt Nam họcA00, C00, D005020.7550
TGAĐại học An GiangSP tiếng AnhD004026.6740
TGAĐại học An GiangSP Địa lýC00, C024020.2540
TGAĐại học An GiangSP Lịch sửC00, C014019.5040
TGAĐại học An GiangSP Ngữ vănC00, D004020.7540
TGAĐại học An GiangSP Sinh họcB4017.2540
TGAĐại học An GiangSP Hóa họcA00, A014020.2540
TGAĐại học An GiangSP Vật lýA00, A014019.0040
TGAĐại học An GiangSP Toán họcA00, A014021.0040
TGAĐại học An GiangGD Chính trịC00, D004020.0040
TGAĐại học An GiangTài chính doanh nghiệpA00, A01, D0010017.25100
TGAĐại học An GiangKế toánA00, A01, D0010018.75100
TGAĐại học An GiangCông nghệ Sinh họcA00, A01, B0010018.5072
TGAĐại học An GiangKỹ thuật phần mềmA00, A01, D0010016.2560
TGAĐại học An GiangCông nghệ Thông tinA00, A01, D0010018.0060
TGAĐại học An GiangCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B005016.7540
TGAĐại học An GiangCông nghệ thực phẩmA00, A01, B0010019.00100
TGAĐại học An GiangChăn nuôiA00, A01, B0010016.2560
TGAĐại học An GiangKhoa học cây trồngA00, A01, B0010018.2570
TGAĐại học An GiangBảo vệ thực vậtA00, A01, B0015020.00103
TGAĐại học An GiangPhát triển nông thônA00, A01, B0010017.5070
TGAĐại học An GiangNuôi trồng thủy sảnA00, A01, B005017.2540
TGAĐại học An GiangQuản lý Tài nguyên và Môi trườngA00, A01, B0010017.50100
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Hệ thống công nghiệpA00, A018023.0080
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMKiến trúcV00, V016027.7560
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Trắc địa - bản đồA00, A017019.7570
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngA00, A0116021.5070
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMQuản lý công nghiệpA00, A01, D01, D0717023.50160
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Vật liệuA00, A01, D0721021.75200
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành dệt mayA00, A018022.5070
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành cơ khí- cơ điện tửA00, A0152024.50500
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành kỹ thuật địa chất - dầu khíA00, A0116024.50150
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành điện, điện tửA00, A0169024.75810
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành kỹ thuật giao thôngA00, A0119024.00180
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành hóa - thực phẩm- sinh họcA00, D07, B0045025.50430
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành môi trườngA00, D07, B0017022.50160
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành máy tính và công nghệ thông tinA00, A0124025.25330
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành vật lý kỹ thuật- cơ kỹ thuậtA00, A0116022.75150
QSBĐại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCMNhóm ngành Xây dựngA00, A0156523.00530
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngSư phạm kỹ thuật công nghiệpA00, A015021.0045
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngCông nghệ sinh họcA00, D076021.7565
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, A0127024.00170
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngA00, A016021.0060
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngCông nghệ chế tạo máyA00, A0114022.50120
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngQuản lý công nghiệpA00, A016021.2560
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật cơ khíA00, A0115022.75120
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật cơ điện tửA00, A018024.00120
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật nhiệtA00, A0115021.50110
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật tàu thủyA00, A015021.2550
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật điện, điện tửA00, A0120023.50125
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật điện tử và viễn thôngA00, A0122022.2595
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A0112023.7595
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật hóa họcA00, D076021.5070
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật môi trườngA00, D077021.2570
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật dầu khíA00, D078023.0080
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngCông nghệ thực phẩmA00, D0712022.5080
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKiến trúcV0114027.13120
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật xây dựng công trìnhA00, A0110022.00200
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật công trình thủyA00, A016020.7565
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A0120021.50120
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKỹ thuật xây dựngA00, A016021.50200
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngKinh tế xây dựngA00, A0110021.75110
DDKĐại học Bách khoa - ĐH Đà NẵngQuản lý tài nguyên và môi trườngA00, D076021.5060
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiCông nghệ chế tạo máy - Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - Công nghệ kỹ thuật ô tôA00, A013908.00300
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiCông nghệ Điều khiển và tự động hóa; Công nghệ KT điện tử - truyền thông; Công nghệ thông tinA00, A015408.25400
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiCông nghệ kỹ thuật hóa học; Công nghệ thực phẩmA00, B00, D071807.83
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKinh tế công nghiệp; Quản lý công nghiệpA00, A01, D011607.50160
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiQuản trị kinh doanhA00, A01, D01807.6680
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKế toán; Tài chính - Ngân hàngA00, A01, D011007.5880
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật cơ điện tửA00, A012008.41200
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật hàng không; Kỹ thuật tàu thủyA00, A017508.06750
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật nhiệtA00, A011507.91150
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật vật liệu; Kỹ thuật vật liệu kim loạiA00, A011207.79180
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật điện - điện tử; Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa; Kỹ thuật điện tử - truyền thông; Kỹ thuật y sinhA00, A0110008.50
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật máy tính; Truyền thông và mạng máy tính; Khoa học máy tính; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Công nghệ thông tinA00, A014508.70400
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiToán - TinA00, A011008.08150
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiCông nghệ sinh học; Kỹ thuật sinh học; Kỹ thuật hóa học; Công nghệ thực phẩm; Kỹ thuật môi trườngA00, B00, D077207.79750
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiHóa họcA00, B00, D07507.9150
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật in và truyền thôngA00, B00, D07507.7050
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật dệt; Công nghệ may; Công nghệ da giầyA00, A011507.75170
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiSư phạm kỹ thuật công nghiệpA00, A01507.5050
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiVật lý kỹ thuậtA00, A011007.75120
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật hạt nhânA00, A01607.91100
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiTiếng Anh KHKT và công nghệD012007.68200
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiTiếng Anh chuyên nghiệp quốc tếD012007.47200
TCTĐại học Cần ThơGiáo dục Tiểu họcA00, D016022.0050
TCTĐại học Cần ThơGiáo dục công dân C006022.0050
TCTĐại học Cần ThơGiáo dục Thể chấtT006016.0050
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Toán họcA00, A0110023.2550
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Vật lýA00, A0110021.7550
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Hóa họcA00,, B006022.7550
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Sinh họcB008021.2550
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Ngữ vănC006024.2550
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Lịch sửC006023.0050
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Địa líC004023.7540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm tiếng AnhD018022.2550
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Tiếng PhápD03, D016018.0050
TCTĐại học Cần ThơViệt Nam họcC00, D018023.2590
TCTĐại học Cần ThơNgôn ngữ AnhD0116022.00160
TCTĐại học Cần ThơNgôn ngữ PhápD03, D018018.2580
TCTĐại học Cần ThơTriết hocC008021.7580
TCTĐại học Cần ThơVăn họcC0010022.75120
TCTĐại học Cần ThơKinh tếA00, A01, D0110021.0080
TCTĐại học Cần ThơChính trị họcC008023.0080
TCTĐại học Cần ThơXã hội họcA01, C00, D0122.2590
TCTĐại học Cần ThơThông tin họcA01, D018018.5070
TCTĐại học Cần ThơQuản trị kinh doanhA00, A01, D0114021.50120
TCTĐại học Cần ThơQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D0112021.25100
TCTĐại học Cần ThơMarketingA00, A01, D0110021.0090
TCTĐại học Cần ThơKinh doanh quốc tếA00, A01, D0112022.25120
TCTĐại học Cần ThơKinh doanh thương mạiA00, A01, D018021.2580
TCTĐại học Cần ThơTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0116021.25140
TCTĐại học Cần ThơKế toánA00, A01, D0112022.00100
TCTĐại học Cần ThơKiểm toánA00, A01, D018021.2580
TCTĐại học Cần ThơLuậtA00, C00, D01, D0330024.25260
TCTĐại học Cần ThơSinh họcB0012019.50110
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ sinh hocA00, B0016022.25150
TCTĐại học Cần ThơSinh học ứng dụngA00, B006020.2560
TCTĐại học Cần ThơHóa họcA00, B0012023.25120
TCTĐại học Cần ThơKhoa học môi trườngA00, B0012019.50110
TCTĐại học Cần ThơKhoa học đấtB008017.7580
TCTĐại học Cần ThơToán ứng dụngA006019.5060
TCTĐại học Cần ThơKhoa học máy tínhA00, A0110018.0090
TCTĐại học Cần ThơTruyền thông và mạng máy tínhA00, A0110019.00100
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật phần mềmA00, A0110019.75100
TCTĐại học Cần ThơHệ thống thông tinA00, A0110018.25100
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ thông tinA00, A0120020.75200
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B0012021.00120
TCTĐại học Cần ThơQuản lý công nghiêpA00, A0112019.50120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật cơ khíA00, A0124019.75240
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật Cơ - Điện tửA00, A0112019.50120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật điện, điện tửA00, A0112018.75120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0112018.25110
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật máy tínhA00, A0112018.25110
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật điều khiển tự động hóaA00, A0112018.75120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật môi trườngA00, B0012019.25120
TCTĐại học Cần ThơVật lý kỹ thuậtA00, A016018.2550
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ thực phẩmA0018021.75170
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ sau thu hoạchA00, B0019.7580
TCTĐại học Cần ThơCồng nghệ chế biến thủy sảnA0012020.00110
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật công trình xây dựngA00, A0130019.75280
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật tài nguyên nướcA00, A018018.2560
TCTĐại học Cần ThơChăn nuôiA00, B0012019.25110
TCTĐại học Cần ThơNông họcB008020.2580
TCTĐại học Cần ThơKhoa học cây trồngB0018018.50180
TCTĐại học Cần ThơBảo vệ thực vậtB0016021.00150
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ rau quả và cảnh quanB006017.7560
TCTĐại học Cần ThơKinh tế nông nghiệpA00, A01, D0112020.25100
TCTĐại học Cần ThơPhát triển nông thônA00, A01, B0012018.75100
TCTĐại học Cần ThơLâm sinhA00, A01, B008017.7560
TCTĐại học Cần ThơNuôi trồng thủy sảnB0016019.00160
TCTĐại học Cần ThơBệnh học thủy sảnB008018.0080
TCTĐại học Cần ThơQuản lý nguồn lợi thủy sảnA00, B006018.5060
TCTĐại học Cần ThơThú ýB0016020.50150
TCTĐại học Cần ThơQuản lý tài nguyên và môi trườngA00, A01, B008021.2580
TCTĐại học Cần ThơKinh tế tài nguyên thiên nhiênA00, A01, D018020.0080
TCTĐại học Cần ThơQuản lý đất đaiA00, A01, B0012020.25100
TCTĐại học Cần ThơViệt Nam họcC00, D018021.2580
TCTĐại học Cần ThơNgôn ngữ AnhD018019.2580
TCTĐại học Cần ThơQuản trị kinh doanhA00, A01, D018018.7570
TCTĐại học Cần ThơLuậtA00, C00, D01, D038022.7570
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ thông tinA00, A0116019.7580
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật công trình xây dựngA00, A018017.7580
TCTĐại học Cần ThơKhuyến nôngA00, A01, B008016.2580
TCTĐại học Cần ThơNông họcB008016.2580
TCTĐại học Cần ThơKinh doanh nông nghiệpA00, A01, D018017.2580
TCTĐại học Cần ThơKinh tế nông nghiệpA00, A01, D018017.5080
TCTĐại học Cần ThơNuôi trồng thủy sảnB008016.0080
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầu đườngA00, A01, D0725021360
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầuA00, A01, D075018.560
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng đường bộA00, A01, D075018.5100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầu đường sắtA00, A01, D07501740
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cảng - đường thủyA00, A01, D07501640
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpA00, A01, D0710019.580
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D0710020.5200
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí máy xây dựngA00, A01, D075017.580
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí máy tàu thủyA00, A01, D075015.0040
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí đầu máy - toa xeA00, A01, D075015.0040
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D0719.25100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toán doanh nghiệpA00, A01, D01, D0720019250
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiQuản trị doanh nghiệpA00, A01, D01, D075018150
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKinh tế xây dựngA00, A01, D01, D0710019140
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKhai thác vận tải đường sắtA00, A01, D01, D075015.0030
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKhai thác vận tải đường bộA00, A01, D01, D075015.0040
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiLogistics và Vận tải đa phương thứcA00, A01, D01, D0715.0050
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính doanh nghiệpA00, A01, D01, D071001780
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiHệ thống thông tinA00, A01, D07, D011001990
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiĐiện tử viễn thôngA00, A01, D07, D0119120
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiTruyền thông và mạng máy tínhA00, A01, D07, D0117.5100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B00, D0715.0050
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầu đườngA00, A01, D0720015.00100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpA00, A01, D0710015.0035
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D075015.00100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí máy xây dựngA00, A01, D0715.00
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toán doanh nghiệpA00, A01, D01, D075015.0060
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKinh tế xây dựngA00, A01, D01, D0715.0030
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiHệ thống thông tinA00, A01, D07, D0115.0030
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiĐiện tử viễn thôngA00, A01, D07, D0115.00
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầu đườngA00, A01, D0715.00100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpA00, A01, D075015.0035
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D075015.00
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí máy xây dựngA00, A01, D0715.00
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toán doanh nghiệpA00, A01, D01, D075015.0040
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKinh tế xây dựngA00, A01, D01, D0715.0030
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D01, D0715.00
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, D0715.00
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A01, D01, D0715.00
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ thông tinA00, A01, D01, D0715.00
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ thực phẩmA00, A01, D01, B0015.00
DSGĐại học Công nghệ Sài GònQuản trị kinh doanhA00, A01, D01, D0715.00
DSGĐại học Công nghệ Sài GònKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01, D0715.00
DSGĐại học Công nghệ Sài GònThiết kế công nghiệp15.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênCông nghệ thông tinD01, A01, A00, C0215.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênKỹ thuật phần mềmD01, A01, A00, C0215.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênKhoa học máy tínhD01, A01, A00, C0215.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênTruyền thông và Mạng máy tínhD01, A01, A00, C0215.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênHệ thống thông tinD01, A01, A00, C0215.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênAn toàn thông tinD01, A01, A00, C0215.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênTruyền thông đa phương tiệnD01, A01, A00, C0215.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênThiết kế đồ họaD01, C04, D10, D1515.0040
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênCông nghệ truyền thôngD01, C04, D10, D1515.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật máy tínhD01, A01, A00, C0115.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngD01, A01, A00, C0115.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửD01, A01, A00, C0115.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaD01, A01, A00, C0115.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênKỹ thuật Y sinhD01, D07, B00, C0210015.00100
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênHệ thống thông tin quản lýD01, A01, C04, C0015.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênQuản trị văn phòngD01, A01, C04, C0015.00
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái NguyênThương mại điện tửD01, A01, C04, C0015.00
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A0121.50450
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A0123.00210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A0121.00360
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A0121.50450
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0120.50490
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiKhoa học máy tínhA00, A0119.50140
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiKế toánA00, A01, D0120.25720
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00, A0119.50160
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhA00, A01, D0119.75780
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ mayA00, A01, D0121.75250
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D0720.25280
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Anh (tiếng Anh hệ số 2)D0127.00210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ điều khiển và tự động hóaA00, A0122.50210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiHệ thống thông tinA00, A0119.25140
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiTài chính ngân hàngA00, A01, D0119.25210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhA00, A01, D0118.50780
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiKỹ thuật phần mềmA00, A0120.00240
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiViệt Nam họcD01, C00, D1418.00160
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D0718.25280
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ Kỹ thuật Môi trườngA00, B00, D0718.7580
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiQuản trị văn phòngA00, A01, D0118.00200
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiQuản trị nhân lựcA00, A01, D0118.75200
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiKiểm toánA00, A01, D0119.00
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiThiết kế thời trangA00, A01, D0119.5050
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, C0120.75210
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMKinh doanh quốc tếA00, A01, C01, D0120.75120
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMQuản trị kinh doanh tổng hợpA00, A01, C01, D01110020.75920
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMMarketingA00, A01, C01, D019020.5070
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, C0145020.25220
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, C0155020.25220
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, C0135020.25180
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, C01, D019020.00
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ mayA00, A01, C01, D0135020.00210
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ thực phẩmA00, B00, D0750020.00250
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMQuản trị khách sạnA00, A01, C01, D0113520.00
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ sinh họcA00, B00, D0713520.00
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMNgôn ngữ AnhD0130019.75400
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMKế toánA00, A01, C01, D0185019.75420
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMKhoa học máy tínhA00, A01, C01, D0150019.7570
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMQuản trị nhà hàng và dịch vụ chế biếnA00, A01, C01, D0113519.75
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D0750019.75500
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMTài chính - Ngân hàngA00, A01, C01, D0165019.50440
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông35019.25180
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMThương mại Điện tửA00, A01, C01, D0125019.2570
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00, A01, C0130019.00150
HUIĐại học Công nghiệp Tp. HCMCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, B00, D0745019.00160
LDAĐại học Công đoànQuan hệ lao độngA00, A01, D0110017.75
LDAĐại học Công đoànBảo hộ lao độngA00, A0115018.00
LDAĐại học Công đoànBảo hộ lao độngD0115019.25
LDAĐại học Công đoànQuản trị Kinh doanhA00, A01, D0135019.75
LDAĐại học Công đoànQuản trị nhân lựcA00, A01, D0120019.50
LDAĐại học Công đoànKế toánA00, A01, D0135020.50
LDAĐại học Công đoànTài chính Ngân hàngA00, A01, D0135020.00
LDAĐại học Công đoànXã hội họcA0115015.25
LDAĐại học Công đoànXã hội họcC0015022.50
LDAĐại học Công đoànXã hội họcD0115021.50
LDAĐại học Công đoànCông tác xã hộiA0115015.25
LDAĐại học Công đoànCông tác xã hộiC0015023.25
LDAĐại học Công đoànCông tác xã hộiC0115022.25
LDAĐại học Công đoànLuậtA0120018.75
LDAĐại học Công đoànLuậtC0020024.00
LDAĐại học Công đoànLuậtD0120023.00
LDAĐại học Công ĐoànQuan hệ lao độngA00, A01, D0110017.75
LDAĐại học Công ĐoànBảo hộ lao độngA00, A0115018.00
LDAĐại học Công ĐoànBảo hộ lao độngD0115019.25
LDAĐại học Công ĐoànQuản trị kinh doanhA00, A01, D0135019.75
LDAĐại học Công ĐoànQuản trị nhân lựcA00, A01, D0120019.50
LDAĐại học Công ĐoànKế toánA00, A01, D0135020.50
LDAĐại học Công ĐoànTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0135020.00
LDAĐại học Công ĐoànXã hội họcA0115015.25
LDAĐại học Công ĐoànXã hội họcC0015022.50
LDAĐại học Công ĐoànXã hội họcD0115021.50
LDAĐại học Công ĐoànCông tác xã hộiA0115015.25
LDAĐại học Công ĐoànCông tác xã hộiC0015023.25
LDAĐại học Công ĐoànCông tác xã hộiD0115018.75
LDAĐại học Công ĐoànLuậtC0020024.00
LDAĐại học Công ĐoànLuậtD0120023.00
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00101321.00888
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA0133718.00297
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ thông tinA0015022.50150
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ thông tinA015021.0050
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật cơ khíA0042821.00428
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật cơ khíA0114218.25142
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện tử, truyền thôngA009421.7594
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện tử, truyền thôngA013120.2531
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện điện tửA009422.0094
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện điện tửA013120.0031
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA009022.2590
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA013020.0030
GHAĐại học Giao thông Vận tảiQuản trị kinh doanhA008321.0083
GHAĐại học Giao thông Vận tảiQuản trị kinh doanhA012719.5027
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tếA004521.2545
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tếA011519.7515
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế xây dựngA009022.0060
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế xây dựngA013020.7520
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKế toánA009021.5071
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKế toánA013020.2524
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKhai thác vận tảiA009020.5090
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKhai thác vận tảiA013017.7530
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế vận tảiA009021.0090
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế vận tảiA013019.7530
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật môi trườngA003820.5038
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật môi trườngA011218.0012
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ kỹ thuật giao thôngA003820.7538
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ kỹ thuật giao thôngA011217.7512
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựngA0019520.75180
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựngA016517.7560
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựng công trìnhA00101321.00888
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựng công trìnhA0133718.00297
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ thông tinA0015022.50
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ thông tinA015021.00
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật cơ khíA0042821.00428
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật cơ khíA0114218.25142
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật thuật điện tử, truyền thôngA009421.7594
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật thuật điện tử, truyền thôngA013120.2531
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện, điện tửA009422.0094
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện, điện tửA013120.0031
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA009022.0090
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA013020.0030
GHAĐại học Giao thông Vận tảiQuản trị kinh doanhA008321.0083
GHAĐại học Giao thông Vận tảiQuản trị kinh doanhA012719.5027
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tếA004521.2545
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tếA011519.7515
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế xây dựngA009022.0060
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế xây dựngA013020.7520
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKế toánA009021.5071
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKế toánA013020.2524
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKhai thác vận tảiA009020.5090
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKhai thác vận tảiA013017.7530
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế vận tảiA009021.0090
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế vận tảiA013019.7530
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKĩ thuật môi trườngA003820.5038
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKĩ thuật môi trườngA011218.0012
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ kỹ thuật giao thôngA003820.7538
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ kỹ thuật giao thôngA011217.7512
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựngA0019520.75180
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựngA016517.7560
NHFĐại học Hà NộiCông nghệ thông tinD0120021.25200
NHFĐại học Hà NộiKế toánD0110030.75100
NHFĐại học Hà NộiTài chính Ngân hàngD0110030.50100
NHFĐại học Hà NộiQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD017531.0075
NHFĐại học Hà NộiQuản trị kinh doanhD0110031.25100
NHFĐại học Hà NộiQuốc tế họcD0112530.00125
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Anh D0125032.25250
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Nga10029.00100
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Pháp10030.75100
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Trung Quốc20031.50200
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Đức10030.25100
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Tây Ban NhaD015030.2550
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Bồ Đào NhaD015028.7850
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ ItaliaD0110029.50100
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ NhậtD01, D0615033.00150
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcD0110032.75100
HBUĐại học Hòa BìnhKế toánA00, A01, B00, D016015.00
HBUĐại học Hòa BìnhTài chính - Ngân hàngA00, A01, B00, D016015.00
HBUĐại học Hòa BìnhQuản trị kinh doanhA00, A01, B00, D016015.00
HBUĐại học Hòa BìnhThiết kế nội thấtV, H5015.00
HBUĐại học Hòa BìnhThiết kế thời trangV, H4015.00
HBUĐại học Hòa BìnhThiết kế đồ họaV, H6015.00
HBUĐại học Hòa BìnhQuan hệ công chúngA00, A01, B00, D0120015.00
HBUĐại học Hòa BìnhCông nghệ thông tinA00, A01, B00, D015015.00
HBUĐại học Hòa BìnhCông nghệ đa phương tiệnA00, A01, B00, D015015.00
HBUĐại học Hòa BìnhKĩ thuật điện tử truyền thôngA00, A01, B00, D015015.00
HBUĐại học Hòa BìnhKiến trúcV, H6015.00
HBUĐại học Hòa BìnhKĩ thuật công trình xây dựngA00, A01, B00, D016015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcKỹ thuật công trình xây dựngA00, A0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcKỹ thuật điện, điện tửA00, A0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinA00, A0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcNông họcA00, A01, B0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcChăn nuôiA00, A01, B0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcNuôi trồng thủy sảnA00, A01, B0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcBảo vệ thực vậtA00, A01, B0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcLâm nghiệpA00, A01, B0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcKinh doanh nông nghiệpA00, A01, B0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcKế toánA00, C01, D0116.50
HDTĐại học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhA00, C01, D0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcTài chính - Ngân hàngA00, C01, D0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcĐịa lý họcA00, A01, C00, D0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcXã hội họcA00, A01, C00, D0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcViệt Nam họcA00, A01, C00, D0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcTâm lý họcA00, B00, C00, D0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcLuậtC00, D01, A0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Toán họcA00, A0120.00
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Vật lýA00, A0115.00
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Hóa họcA00, B0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Sinh họcB00, D0815.00
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Ngữ vănC00, D0119.25
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Lịch sửC0015.00
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Địa líA00, A01, C00, D0116.00
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm tiếng AnhA01, D0117.25
HDTĐại học Hồng ĐứcGiáo dục Tiểu họcD01, TVNK16.25
HDTĐại học Hồng ĐứcGiáo dục Thể chấtT0015.00
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếĐông phương họcC00, D01, D144015.0050
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếTriết họcA00, C00, D014015.0060
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếLịch sửC00, D01, D147015.00100
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếXã hội họcC00, D01, D145015.0060
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếBáo chíC00, D01, D1416018.75180
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếSinh họcA00, B00, D085015.0080
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếCông nghệ sinh họcA00, B00, D088019.75100
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếVật lý họcA00, A016015.0070
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếHóa họcA00, B00, D077016.50100
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếĐịa lý tự nhiênA00, B00, D104015.0060
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếKhoa học môi trườngA00, B00, D077018.50100
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếCông nghệ thông tinA00, A0120026.00250
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A017018.75100
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếKiến trúcV00, V0115021.00150
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếCông tác xã hộiC00, D01, D1415015.00150
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếQuản lý tài nguyên và môi trườngA00, B00, D088017.25100
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếHán - NômC00, D01, D1415.0030
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếNgôn ngữ họcC00, D01, D1415.0040
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếVăn họcC00, D1415.00130
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếToán họcA00, A0118.5060
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếToán ứng dụngA00, 10120.4260
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếKỹ thuật địa chấtA00, D0715.00100
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếKỹ thuật trắc địa - Bản đồA00, A0115.0045
DHTĐại học Khoa học - Đại học HuếĐịa chất họcA00, D0715.0045
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênToán họcA00, A01, D01, C014015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênToán ứng dụngA00, A01, D01, C014015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênVật lý họcA00, D01, A01, C014015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênHóa họcA00, B00, D01, D074015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênHóa DượcA00, B00, D01, D076015.0060
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênCông nghệ Kỹ thuật Hóa họcA00, B00, D01, D074015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênKhoa học môi trườngA00, B00, D07, D0810015.0060
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênQuản lý Tài nguyên và Môi trườngA00, B00, D01, D0715015.00100
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênSinh họcA00, B00, D07, D084015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênCông nghệ Sinh họcA00, B00, D07, D086015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênVăn họcC00, D01, C03, C045015.0050
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênLịch sửC00, D01, C03, C045015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênBáo chíC00, D01, C03, C0410015.0060
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênDu lịchC00, D01, C03, C045015.0060
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênĐịa lý tự nhiênC00, D01, B00, C044015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênKhoa học thư việnC00, D01, B00, C044015.0040
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênKhoa học Quản lýD01, D07, A01, C0010015.00100
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênCông tác xã hộiC00, D01, C01, C0310015.00100
DTZĐại học Khoa học - Đại học Thái NguyênLuậtD01, D07, A01, C0020017.00250
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, B0012022.00120
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMCông nghệ sinh họcA00, B0020023.75200
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMĐịa chấtA0015021.00150
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMĐịa chấtB0015020.00150
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMHải dương họcA008019.5080
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMHải dương họcB008021.5080
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMHóa họcA0027523.25225
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMHóa họcB0027524.25225
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMKhoa học môi trườngA00, B0017521.50175
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMKhoa học vật liệuA0020021.00200
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMKhoa học vật liệuB0020022.00200
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMKỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0120022.50200
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMKỹ thuật hạt nhânA005023.7550
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMNhóm ngành công nghệ thông tinA00, A0155023.50600
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMSinh họcB0030021.50300
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMToán họcA00, A0130021.75300
QSTĐại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia TPHCMVật lý họcA00, A0120021.00200
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMVăn họcC0010023.50100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMVăn họcD0110021.75100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMVăn họcD1410021.75100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ họcC0010023.00100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ họcD0110021.25100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ họcD1410021.25100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMBáo chíC0013025.75130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMBáo chíD0113023.75130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMBáo chíD1413023.75130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMLịch sử C0014020.56130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMLịch sử D01, D1414018.50130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNhân họcC006021.2560
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNhân họcD01, D146019.5060
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMTriết họcA0110018.50100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMTriết họcC0010021.00100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMTriết họcD01, D1410018.50100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMĐịa lý họcA0113018.00120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMĐịa lý họcC0013022.63120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMĐịa lý họcD01, D1513018.00120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMXã hội họcA0016020.25150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMXã hội họcD01, D1416020.00150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMXã hội họcC0016022.75150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMThông tin họcA01, D14, D0110018.50100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMThông tin họcC0010020.25100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMĐông phương họcD01, D1414021.75140
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMĐông phương họcD0414020.75140
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMGiáo dục họcC0012020.75120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMGiáo dục họcD01, D1412018.75120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMLưu trữ họcC008021.2580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMLưu trữ họcD018020.2580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMLưu trữ họcD148019.5080
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMVăn hóa họcC007021.7570
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMVăn hóa họcD01, D147019.2570
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMCông tác xã hộiC008021.7580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMCông tác xã hộiD01, D148020.0080
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMTâm lý họcA00, D019023.00100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMTâm lý họcA019024.50100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMQuy hoạch vùng và đô thịA008018.2580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMQuy hoạch vùng và đô thịA01, D01, D0148018.7580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhC0010025.00100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD01, D1410023.00100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNhật Bản họcD01, D1410023.75100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNhật Bản họcD0610021.50100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMHàn Quốc họcD01, D1410023.00100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ AnhD0127024.00270
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ NgaD017020.0070
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ NgaD027020.0070
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ PhápD019021.3890
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ PhápD039020.5090
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ Trung QuốcD0113021.69130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ Trung QuốcD0413020.00130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ ĐứcD015022.0070
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ ĐứcD055021.0070
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMQuan hệ Quốc tếD01, D1416023.50160
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ Tây Ban NhaD015021.0050
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ Tây Ban NhaD035020.0050
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. HCMNgôn ngữ ItaliaD01, D035020.0050
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiCấp thoát nướcA0015015.75150
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiThiết kế đồ họaH005019.7550
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiThiết kế nội thấtH0010018.50100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiCông nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngA005018.0050
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKiến trúcV0035023.25350
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiQuy hoạch vùng và đô thịV0015022.00150
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKiến trúc cảnh quanV005021.7550
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiXây dựng dân dụng và công nghiệpA0045020.25450
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiXây dựng công trình ngầm đô thịA005018.5050
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKỹ thuật hạ tầng đô thịA0010018.25100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKỹ thuật môi trường đô thịA005015.2550
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKinh tế xây dựngA0015020.00150
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiQuản lý xây dựngA0015018.75150
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKiến trúcV00, V01, V02, V0319.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngQuy hoạch Vùng và Đô thịV00, V01, V02, V0318.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngThiết kế Đồ họaV00, V01, V02, V0419.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngThiết kế Nội thấtV00, V01, V02, V0418.50
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, B00, B0115.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKỹ thuật Xây dựng Công trình giao thôngA00, A01, B00, B0115.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKỹ thuật xây dựngA00, A01, B00, B0115.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngQuản lý xây dựngA00, A01, B00, B0115.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKế toánA00, A01, B00, B0115.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngTài chính - Ngân hàngA00, A01, B00, B0115.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngQuản trị Kinh doanhA00, A01, B00, B0115.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngNgôn ngữ AnhD01, A001, D14, D1520.00
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcD01, A001, D14, D1515.00
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMKinh tế họcA00, A01, D0122.25140
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMKinh tế đối ngoạiA00, A01, D0125.50120
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMKinh tế và quản lý côngA00, A01, D0122.00140
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0122.75150
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMKế toánA00, A01, D0123.25100
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMHệ thống Thông tin Quản lýA00, A01, D0122.0090
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMQuản trị kinh doanhA00, A01, D0123.75120
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMKiểm toánA00, A01, D0124.25100
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMMarketingA00, A01, D0123.0070
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMThương mại điện tửA00, A01, D0122.2560
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMLuật kinh doanhA00, A01, D0123.75200
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMLuật thương mại quốc tếA00, A01, D0124.00200
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMLuật dân sựA00, A01, D0122.75150
QSKĐại học Kinh tế - Luật - Đại học Quốc gia TP HCMLuật tài chính - Ngân hàngA00, A01, D0122.25150
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếKinh tếA00, A01, D01, C0126019.00280
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếQuản trị kinh doanhA00, A01, D01, C0125020.75260
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếMarketingA00, A01, D01, C018019.5080
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếKinh doanh thương mạiA00, A01, D01, C0115019.25170
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếTài chính - Ngân hàngA00, A01, D01, D0315019.50150
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếKế toánA00, A01, D01, C0116021.75170
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếKiểm toánA00, A01, D01, C0115020.75160
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếQuản trị nhân lựcA00, A01, D01, C017018.7570
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D01, C0115018.00150
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếKinh doah nông nghiệpA00, A01, D01, C015016.5050
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếKinh tế nông nghiệpA00, A01, D01, C0115017.25150
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếTài chính - Ngân hàng (liên kết)A00, A01, D01, D035016.0050
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếKinh tế nông nghiệp - Tài chínhA00, A01, D01, C016016.7560
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếQuản trị kinh doanh (liên thông)A00, A01, D01, C011020.7510
DHKĐại học Kinh tế - Đại học HuếKế toán (liên thông)A00, A01, D01, C011021.7510
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngKinh tếA00, A01, D0119021.00250
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngQuản lý Nhà nướcA00, A01, D017520.50100
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngQuản trị kinh doanhA00, A01, D0125022.25440
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D0114021.75240
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngQuản trị khách sạnA00, A01, D019021.75130
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngMarketingA00, A01, D019521.50160
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngKinh doanh quốc tếA00, A01, D0115023.75240
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngKinh doanh thương mạiA00, A01, D0110022.00150
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0123021.25360
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngKế ToánA00, A01, D0120022.00320
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngKiểm toánA00, A01, D0111023.00200
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngQuản trị nhân lựcA00, A01, D017021.25100
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0112020.75210
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngLuậtA00, A01, D019021.2590
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngLuật kinh tếA00, A01, D018022.25150
DDQĐại học Kinh tế - ĐH Đà NẵngThống kêA00, A01, D014020.5060
KHAĐại học Kinh tế quốc dânThống kê kinh tếA00, A01, D01, B0012023.50120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânToán ứng dụng trong kinh têA00, A01, D01, B0012023.25120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh tế tài nguyênA00, A01, D01, B007023.7570
KHAĐại học Kinh tế quốc dânCác chương trình định hướng ứng dụngD01, A0135029.75350
KHAĐại học Kinh tế quốc dânNgôn ngữ Anh D0112032.25120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh tếA00, A01, D01, B00100024.25750
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh tế quốc tếA00, A01, D01, B0012025.75120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị kinh doanhA00, A01, D01, B0034025.00330
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D01, B0012023.75120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị khách sạnA00, A01, D01, B007024.0070
KHAĐại học Kinh tế quốc dânMarketingA00, A01, D01, B0020023.75200
KHAĐại học Kinh tế quốc dânBất động sảnA00, A01, D01, B0013023.00130
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh doanh quốc tếA00, A01, D01, B0014025.00140
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh doanh thương mạiA00, A01, D01, B0017024.25170
KHAĐại học Kinh tế quốc dânTài chính - Ngân hàngA00, A01, D01, B0052025.25520
KHAĐại học Kinh tế quốc dânBảo hiểmA00, A01, D01, B0014023.25140
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKế toánA00, A01, D01, B0040026.00400
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị nhân lựcA00, A01, D01, B0012024.25120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D01, B0012022.75120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânLuậtA00, A01, D01, B0012024.00120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKhoa học máy tínhA00, A01, D01, B0010023.25100
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh tế nông nghiệpA00, A01, D01, B009023.0090
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhKinh tếA00, A01, D0123.25150
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhA00, A01, D0123.25
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhMarketingA00, A01, D0123.25
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhKinh doanh quốc tếA00, A01, D0123.25
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0123.25
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhKế toánA00, A01, D0123.25
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0123.25150
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhLuậtA00, A01, D0123.25
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhNgôn ngữ AnhD0131.67100
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật Cơ khíA00, A01, D01, D0735016.00350
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật Cơ - Điện tửA00, A01, D01, D077017.00140
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật Vật liệuA00, A01, D01, D075015.0030
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật Điện, Điện tửA00, A01, D01, D0721017.00210
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật ĐiệnA00, A01, D01, D0710016.00100
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật Điện tử, Truyền thôngA00, A01, D01, D0714015.00140
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật Máy tínhA00, A01, D01, D075015.0030
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật Điều khiển và Tự động hóaA00, A01, D01, D0721016.00350
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01, D076015.0050
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênCông nghệ chế tạo máyA00, A01, D01, D076015.0050
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, D076015.0050
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D01, D076015.0050
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênSư phạm Kỹ thuật Công nghiệpA00, A01, D01, D075015.0030
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKinh tế công nghiệpA00, A01, D01, D0710015.0040
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênQuản lý công nghiệpA00, A01, D01, D075015.0040
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênKỹ thuật môi trườngA00, A01, D01, D076015.0030
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp - Đại học Thái NguyênNgôn ngữ AnhA00, A01, D01, D0715.0030
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngY đa khoaB0010025.75100
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngY tế công cộngB006021.0040
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngKỹ thuật hình ảnh y họcB008023.2550
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngXét nghiệm y họcB0020023.0070
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngDược họcB0030024.50160
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngĐiều dưỡng đa khoaB0050021.25300
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngĐiều dưỡng nha khoaB008021.0040
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngĐiều dưỡng gây mê hồi sứcB008021.0040
YDNĐại học Kỹ thuật Y - dược Đà NẵngPhục hồi chức năngB0010021.7530
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngY đa khoaB005025.0050
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngKỹ thuật hình ảnh y họcB007022.50120
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngXét nghiệm y họcB0013022.75120
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngĐiều dưỡngB0022022.25250
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngPhục hồi chức năngB005022.2580
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ sinh hocA00, A01, D01, B0012015.00120
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKhoa học môi trườngA00, A01, D01, B0030015.00170
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý tài nguyên thiên nhiênA00, A01, D01, B0020016.0060
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamHệ thống thông tinA00, A01, D015015.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý đất đaiA00, A01, D01, B0035015.00150
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKế toánA00, A01, D0125015.00105
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản trị kinh doanhA00, A01, D0110015.00100
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKinh tếA00, A01, D015015.0030
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKinh tế Nông nghiệpA00, A01, D015015.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý tài nguyên rừngA00, A01, D01, B0020015.00200
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamLâm sinhA00, A01, D01, B0015015.00155
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamLâm nghiệpA00, A01, D01, B0010015.00100
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKhuyến nôngA00, A01, D01, B005016.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamThiết kế công nghiệpA00, A01, D0115.0020
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamThiết kế nội thấtA00, A01, D0110015.0020
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKiến trúc cảnh quanA00, A01, D018015.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamLâm nghiệp đô thịA00, A01, D01, B0010015.00100
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D0125015.00150
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D015015.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D0115.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông thônA00, A01, D015015.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKỹ thuật cơ khíA00, A01, D015015.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ vật liệuA00, A01, D01, B005015.0050
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ chế biến lâm sảnA00, A01, D01, B0010015.0050
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKế toánA00, A01, D016015.0050
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản trị kinh doanhA00, A01, D015015.0050
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý đất đaiA00, A01, D01, B006015.0040
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ chế biến lâm sảnA00, A01, D01, B005015.0040
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKhoa học môi trườngA00, A01, D01, B0015.0050
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamLâm sinhA00, A01, D01, B0015.0060
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý tài nguyên rừngA00, A01, D01, B0015.0060
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamThiết kế nội thấtA00, A01, D0115.0020
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKiến trúc cảnh quanA00, A01, D0115.0040
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ sinh họcA00, A01, D01, B0015.0030
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D0115.0040
DLXĐại học Lao động - Xã hộiKế toánA00, A01, D0170018.25700
DLXĐại học Lao động - Xã hộiCông tác xã hộiC0040018.75450
DLXĐại học Lao động - Xã hộiCông tác xã hộiA00, A01, D0140017.75450
DLXĐại học Lao động - Xã hộiQuản trị nhân lựcA00, A0165017.25680
DLXĐại học Lao động - Xã hộiQuản trị Kinh doanhA00, A01, D0130017.25350
DLXĐại học Lao động - Xã hộiBảo hiểmA00, A01, D0135016.75320
DHAĐại học Luật - Đại học HuếLuậtA00, A01, C00, D0150021.75550
DHAĐại học Luật - Đại học HuếLuật kinh tếA00, A01, C00, D0130022.00350
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtA00171523.001480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtC00171526.001480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtD01171521.251480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếA0040025.00300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếC0040027.50300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếD0140023.50300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Thương mại Quốc tếD0114030.25120
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Thương mại Quốc tếD0114028.58120
LPSĐại học Luật Tp. HCMQuản trị - LuậtA0010023.70100
LPSĐại học Luật Tp. HCMQuản trị - LuậtA0110022.50100
LPSĐại học Luật Tp. HCMQuản trị - LuậtD0110022.75100
LPSĐại học Luật Tp. HCMLuậtA00125023.601250
LPSĐại học Luật Tp. HCMLuậtA01125022.001250
LPSĐại học Luật Tp. HCMLuậtC00125025.001250
LPSĐại học Luật Tp. HCMLuậtD01125021.501250
LPSĐại học Luật Tp. HCMQuản trị kinh doanhA0010022.50100
LPSĐại học Luật Tp. HCMQuản trị kinh doanhA0110021.50100
LPSĐại học Luật Tp. HCMQuản trị kinh doanhD0110021.00100
LPSĐại học Luật Tp. HCMNgôn ngữ AnhD015020.2550
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật dầu khíA0026017.75230
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật dầu khíA0126017.25230
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật địa vật lýA006017.7560
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật địa vật lýA016017.2560
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA0010018.00100
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA0110016.00100
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật địa chấtA00, A0141015.00350
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật Trắc địa - Bản đồA00, A0133015.00300
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtQuản lý đất đaiA00, A01, D01, B005015.00100
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật mỏA00, A0122015.00220
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật tuyển khoángA00, A0116015.00160
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtCông nghệ thông tinA00, A0141015.00480
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A0111017.50180
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật điện, điện tửA00, A0121016.25240
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật cơ khíA0010015.25190
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật cơ khíA0110015.00190
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật công trình xây dựngA00, A0135015.00350
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật môi trườngA00, A01, B0028015.00250
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtQuản trị kinh doanhA00, A01, D0116015.00210
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKế toánA0024015.00260
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKế toánA0124016.50260
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKế toánD0124017.25260
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA004017.75
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA014015.00
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật điện, điện tửA00, A0121015.00240
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật mỏA00, A0122015.00220
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật mỏ A00, A015015.0040
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtQuản trị kinh doanh A00, A01, D015015.0040
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKế toán A00, A01, D015015.0040
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật dầu khíA00, A014015.0050
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, A014015.0050
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A014015.0040
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật điện, điện tửA00, A014015.0040
MDAĐại học Mỏ - Địa chấtKỹ thuật mỏA00, A014015.0050
MBSĐại học mở TP HCMNgôn ngữ Anh A01, D01, D1430028.25300
MBSĐại học mở TP HCMNgôn ngữ Trung Quốc5027.0050
MBSĐại học mở TP HCMNgôn ngữ Nhật5028.0080
MBSĐại học mở TP HCMĐông Nam Á học10020.50100
MBSĐại học mở TP HCMKinh tếA00, A01, D0110021.00150
MBSĐại học mở TP HCMXã hội học 10019.50100
MBSĐại học mở TP HCMQuản trị kinh doanhA00, A01, D0140021.00360
MBSĐại học mở TP HCMTài chính ngân hàngA00, A01, D0130020.75250
MBSĐại học mở TP HCMKế toánA00, A01, D0130020.75300
MBSĐại học mở TP HCMHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0110020.00100
MBSĐại học mở TP HCMLuật kinh tế30021.75200
MBSĐại học mở TP HCMCông nghệ Sinh họcA00, A01, B00, D0120018.00250
MBSĐại học mở TP HCMKhoa học máy tínhA00, A01, D0120026.50150
MBSĐại học mở TP HCMCNKT Công trình xây dựngA00, A01, D0120018.75150
MBSĐại học mở TP HCMQuản lý xây dựngA00, A01, D0110018.75100
MBSĐại học mở TP HCMCông tác xã hội10018.75100
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamHội họaH0026.00
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamLý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuậtH0028.00
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamSư phạm Mỹ thuậtH0025.00
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamĐồ họaH0026.00
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamĐiêu khắcH0026.00
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamThiết kế đồ họaH0023.50
DHNĐại học Nghệ thuật - Đại học HuếSư phạm Mỹ thuậtH004026.1730
DHNĐại học Nghệ thuật - Đại học HuếHội họaH003036.2520
DHNĐại học Nghệ thuật - Đại học HuếĐồ họaH001032.3310
DHNĐại học Nghệ thuật - Đại học HuếĐiêu khắcH001038.505
DHNĐại học Nghệ thuật - Đại học HuếThiết kế đồ họaH005526.6760
DHNĐại học Nghệ thuật - Đại học HuếThiết kế thời trangH001531.0025
DHNĐại học Nghệ thuật - Đại học HuếThiết kế nội thấtH005028.7560
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếSư phạm tiếng AnhD0116029.00100
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếSư phạm tiếng PhápD03, D012022.9230
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếSư phạm tiếng Trung QuốcD04, D012023.7530
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếViệt Nam họcD015023.3350
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếNgôn ngữ AnhD0150025.08540
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếNgôn ngữ NgaD02,.D012022.8340
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếNgôn ngữ PhápD03, D015023.5050
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếNgôn ngữ Trung QuốcD04, D0110024.50160
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếNgôn ngữ NhậtD06, D0118026.67180
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcD015025.0870
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếQuốc tế họcD015024.0050
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếSư phạm Tiếng Anh (liên thông)D012029.00
DHFĐại học Ngoại ngữ - Đại học HuếNgôn ngữ Anh (liên thông)D012025.00
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngSư phạm tiếng AnhD0114030.00105
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngSư phạm tiếng PhápD01, D033025.0035
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngSư phạm tiếng Trung QuốcD01, D043026.1735
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngNgôn ngữ AnhD0164027.25765
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngNgôn ngữ NgaD01, D027024.5070
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngNgôn ngữ NgaA017025.1770
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngNgôn ngữ PhápD01, D037025.5070
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcD01, D0410526.58140
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngNgôn ngữ NhậtD01, D0610029.58105
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcD0110027.33105
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngQuốc tế họcA01, D0113525.83140
DDFĐại học Ngoại ngữ - ĐH Đà NẵngĐông phương họcA01, D018025.3390
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ AnhD0114033.50170
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ PhápD036031.7560
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ TrungD012033.0060
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ TrungD042030.0060
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ NhậtD013033.5090
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ NhậtD063030.5090
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếA0190027.25890
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếD01, D04, D05, D06, D0290025.75890
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếD0390023.75890
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tế quốc tếA0020026.50340
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tế quốc tếA01, D01, D0320025.00340
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA0043026.50390
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA01, D0143025.00390
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếA0017027.00140
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếA01, D0117025.50140
NTHĐại học Ngoại thươngTài chính - Ngân hàngA0045026.25340
NTHĐại học Ngoại thươngTài chính - Ngân hàngA01, D0145024.75340
NTHĐại học Ngoại thươngLuậtA0010026.00120
NTHĐại học Ngoại thươngLuậtA01, D0110024.50120
NTSĐại học Ngoại thươngKinh tếA0027.00500
NTSĐại học Ngoại thươngKinh tếA01, D01, D0625.50500
NTSĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA0026.75250
NTSĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA01, D0125.25250
NTSĐại học Ngoại thươngTài chính -Ngân hàngA0026.50150
NTSĐại học Ngoại thươngTài chính -Ngân hàngA01, D0125.00150
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA00, A01, D0117.00120
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếA00, A01, D0117.0080
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản trị nhân lựcD01, C00, A01, A0035022.75260
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản trị văn phòngD01, C00, A01, A0035021.75240
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản lí nhà nướcD01, C00, A01, A0040022.00260
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản lí văn hóaD01, C00, A01, C0315021.00140
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiLưu trữ họcD01, C00, A0125020.25180
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiKhoa học thư việnD01, C00, A01, C0310019.50120
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếCông thônA00, A0115.0030
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A0118.7560
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếKỹ thuật cơ - điện tửA00, A0118.7550
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếKỹ thuật cơ sở hạ tầngA00, A0116.0050
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếCông nghệ thực phẩmA00, B0020.25150
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếCông nghệ sau thu hoạchA00, B0018.2550
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếQuản lý đất đaiA00, B0016.25250
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếKhoa học đấtA00, B0015.0030
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếNông họcA00, B0017.2550
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếBảo vệ thực vậtA00, B0017.25100
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếKhoa học cây trồngA00, B0016.75150
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếCông nghệ rau hoa quả và cảnh quanA00, B0016.0050
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếChăn nuôiA00, B0019.00160
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếThú yA00, B0019.75200
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếNuôi trồng thủy sảnA00, B0017.75220
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếQuản lý nguồn lợi thủy sảnA00, B0017.2550
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếCông nghệ chế biến lâm sảnA00, A0115.2545
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếLâm nghiệpA00, B0016.25100
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếLâm nghiệp đô thịA00, B0015.0045
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếQuản lý tài nguyên rừngA00, B0016.00100
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếKhuyến nôngA00, B0015.7550
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếPhát triển nông thônA00, A01, C00,D0117.00170
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếKhoa học cây trồng (liên thông)A00, B0116.75
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếChăn nuôi (liên thông)A00, B0019.00
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếNuôi trồng thủy sản (liên thông)A00, B0017.75
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếQuản lý đất đai (liên thông)A00, B0016.25
DHLĐại học Nông lâm - Đại học HuếCông thôn (liên thông)A00, A0115.00
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênQuản lý đất đaiA00, B00, C02, D0128015.00280
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênPhát triển nông thônA00, B00, C02, D0112015.00140
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênKinh tế nông nghiệpA00, B00, C02, D0118015.00140
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênCông nghệ thực phẩmA00, B00, C02, D015015.00140
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênQuản lý tài nguyên rừngA00, B00, C02, D0118015.00140
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênChăn nuôiA00, B00, C02, D0120015.00140
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênThú yA00, B00, C02, D0126015.00210
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênLâm nghiệpA00, B00, C02, D0114015.00140
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênKhoa học cây trồngA00, B00, C02, D0115015.00140
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênKhuyến nôngA00, B00, C02, D015015.0070
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênKhoa học môi trườngA00, B00, C02, D0114015.00140
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênKhoa học và quản lý môi trườngA00, B00, C02, D017015.0070
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênNuôi trồng thủy sảnA00, B00, C02, D014015.0070
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênCông nghệ rau hoa quả và Cảnh quanA00, B00, C02, D015015.0070
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênCông nghệ Sinh họcA00, B00, C02, D015015.0070
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênCông nghệ sau thu hoạchA00, B00, C02, D015015.0070
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênQuản lý tài nguyên và môi trườngA00, B00, C02, D0112015.0070
DTKĐại học Nông Lâm - Đại học Thái NguyênKinh tế tài nguyên thiên nhiênA00, B00, C02, D017015.00140
DQBĐại học Quảng BìnhGiáo dục Mầm nonM009018.56140
DQBĐại học Quảng BìnhGiáo dục Tiểu họcA00, C00, D01 9021.25145
DQBĐại học Quảng BìnhGiáo dục chính trịC006015.0040
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Toán họcA00, A016019.6960
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Vật lýA00, A016016.6960
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Hóa họcA00, B006016.6960
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Sinh họcB00, D086015.0040
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Ngữ vănC006017.4460
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Lịch sửC006015.0060
DQBĐại học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhD016015.0080
DQBĐại học Quảng BìnhĐịa lý Du lịchA00, C00, D016015.0060
DQBĐại học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhA00, A01, D014015.0060
DQBĐại học Quảng BìnhLuậtA00, A01, C00, D0112015.00140
DQBĐại học Quảng BìnhKỹ thuật phần mềmA00, A016015.0050
DQBĐại học Quảng BìnhCông nghệ thông tinA00, A016015.0050
DQBĐại học Quảng BìnhKỹ thuật Điện, điện tửA00, A016015.0040
DQBĐại học Quảng BìnhPhát triển nông thônA00, B00, D01, C006015.0050
DQBĐại học Quảng BìnhLâm nghiệpA00, B00, A026015.0040
DQBĐại học Quảng BìnhQuản lý Tài nguyên và Môi trườngA00, B00, A01, D086015.0050
DQUĐại học Quảng NamSư phạm Toán A00, A0110021.00100
DQUĐại học Quảng NamSư phạm Vật lýA00, A017520.5075
DQUĐại học Quảng NamSư phạm Sinh họcA00, D087518.2575
DQUĐại học Quảng NamGiáo dục Mầm non7520.00100
DQUĐại học Quảng NamGiáo dục Tiểu họcA00, C00, D017521.50100
DQUĐại học Quảng NamNgôn ngữ AnhD0125020.33200
DQUĐại học Quảng NamCông nghệ thông tinA00, A0125015.00150
DQUĐại học Quảng NamBảo vệ thực vậtB0010015.0075
DQUĐại học Quảng NamVăn họcC0010015.0075
DQUĐại học Quảng NamVật lý họcA00, A017515.0075
DQUĐại học Quảng NamViệt Nam họcC00, D017515.0075
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMCông nghệ Sinh họcA00, A01, B0020.50150
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMCông nghệ thông tinA00, A0120.50100
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMCông nghệ thực phẩmA00, A01, B0020.0075
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMHóa sinhA00, A01, B0021.0055
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0118.0055
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật điều khiển & Tự động hóaA00, A0118.7545
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật Hệ thống công nghiệpA00, A01, D0119.2575
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật Xây dựngA00, A0116.7550
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật Y sinhA00, A01, B0022.5075
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMLogistics & Quản lý chuổi cung ứngA00, A01, D0122.50140
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMQuản lý nguồn lợi thủy sảnA00, A01, B00, D0117.5030
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMQuản trị Kinh doanhA00, A01, D0122.50150
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMTài chính Ngân hàngA00, A01, D0121.50100
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMToán ứng dụngA00, A0120.0040
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCMCác chương trình liên kếtA00, A01, B00, D0115.00780
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tinA00, A0120.50100
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thực phẩmA00, A01, B0020.0080
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Điện tử và Truyền thôngA00, A0118.0060
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Hệ thống công nghiệpA00, A01, D0119.2580
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Y sinhA00, A01, B0022.5080
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Xây dựngA00, A0116.7550
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Điều khiển và tự động hóaA00, A0118.7550
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMLogistics và Quản lý chuỗi cung ứngA00, A01, D0122.50140
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMQuản trị kinh doanhA00, A01, D0122.50150
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0121.50100
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMToán ứng dụngA00, A0120.0040
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ Sinh họcA00, A01, D0120.50150
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMHóa sinhA00, A01, B0021.0060
QSQĐại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.HCMQuản lý nguồn lợi thủy sảnA00, A01, B00, D0117.5030
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm toán họcA007023.7565
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Vật lýA00, A017022.7565
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Hóa họcA007023.0065
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Tin họcA00, A01, D014020.2540
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Sinh họcB006021.0055
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Ngữ vănC007022.2560
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Lịch sửC006020.5055
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Địa lí A00, C006021.2555
DQNĐại học Quy NhơnGiáo dục chính trịC00, D014018.5040
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Tiếng AnhD0112029.00110
DQNĐại học Quy NhơnGiáo dục Tiểu học A00, C009023.2580
DQNĐại học Quy NhơnGiáo dục Thể châtT6020.7540
DQNĐại học Quy NhơnGiáo dục Mầm nonM9020.0080
DQNĐại học Quy NhơnToán họcA0010015.0080
DQNĐại học Quy NhơnCông nghệ thông tinA00, A01, D0120015.00250
DQNĐại học Quy NhơnVật lý họcA00, A017015.0060
DQNĐại học Quy NhơnHóa họcA0012015.0080
DQNĐại học Quy NhơnSinh họcB006015.0060
DQNĐại học Quy NhơnQuản lý đất đaiA00, B00, D0114015.00100
DQNĐại học Quy NhơnĐịa lý tự nhiênA00, B00, D015015.0030
DQNĐại học Quy NhơnVăn họcC0011015.00150
DQNĐại học Quy NhơnLịch sửC005015.00100
DQNĐại học Quy NhơnTâm lý học giáo dụcA00, A01, D015015.0040
DQNĐại học Quy NhơnCông tác xã hộiC00, D0115.0060
DQNĐại học Quy NhơnQuản lý giáo dụcA00, A01, D0112015.0050
DQNĐại học Quy NhơnViệt Nam họcC00, D017015.0070
DQNĐại học Quy NhơnQuản lý nhà nướcA00, A01, D0116018.00200
DQNĐại học Quy NhơnNgôn ngữ AnhD0125024.00280
DQNĐại học Quy NhơnQuản trị kinh doanhA00, D01, A0130015.00400
DQNĐại học Quy NhơnKinh tếA00, D01, A0120015.00250
DQNĐại học Quy NhơnKế toánA00, D01, A0130015.00350
DQNĐại học Quy NhơnTài chính - Ngân hàngA00, D01, A0125015.00250
DQNĐại học Quy NhơnKĩ thuật điện, điện tửA00, A0120016.00180
DQNĐại học Quy NhơnKỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0115015.00150
DQNĐại học Quy NhơnCông nghệ kĩ thuật xây dựngA00, A0115015.00150
DTKĐại học Quy NhơnNông họcB005015.0050
DTKĐại học Quy NhơnCông nghệ Kỹ thuật hóa họcA0020015.00200
SGDĐại học Sài GònViệt Nam họcC0011521.25150
SGDĐại học Sài GònViệt Nam họcD143518.75
SGDĐại học Sài GònNgôn ngữ AnhD0119030.25300
SGDĐại học Sài GònNgôn ngữ AnhD146028.25
SGDĐại học Sài GònQuốc tế họcD015026.50120
SGDĐại học Sài GònQuốc tế họcD145024.58
SGDĐại học Sài GònTâm lí họcD013519.75100
SGDĐại học Sài GònTâm lí họcD143518.25
SGDĐại học Sài GònKhoa học thư việnD015017.2575
SGDĐại học Sài GònKhoa học thư việnC031017.50
SGDĐại học Sài GònKhoa học thư việnC041019.5025
SGDĐại học Sài GònQuản trị kinh doanhD0125027.00280
SGDĐại học Sài GònQuản trị kinh doanhC019028.5090
SGDĐại học Sài GònTài chính ngân hàngD0126025.50280
SGDĐại học Sài GònTài chính ngân hàngC019027.5090
SGDĐại học Sài GònKế toánD0126026.25280
SGDĐại học Sài GònKế toánC019028.0090
SGDĐại học Sài GònQuản trị văn phòngD015019.5060
SGDĐại học Sài GònQuản trị văn phòngC031020.2520
SGDĐại học Sài GònQuản trị văn phòngC041022.25
SGDĐại học Sài GònLuậtD01, C037528.2525
SGDĐại học Sài GònKhoa học môi trườngA002521.0050
SGDĐại học Sài GònKhoa học môi trườngD072518.50
SGDĐại học Sài GònKhoa học môi trườngB002020.0050
SGDĐại học Sài GònToán ứng dụngA003028.5035
SGDĐại học Sài GònToán ứng dụngA013025.7535
SGDĐại học Sài GònCông nghệ thông tinA008028.8390
SGDĐại học Sài GònCông nghệ thông tinA018027.5890
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật điện, điện tửA003520.5035
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật điện, điện tửA013518.2535
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA003520.7535
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA013519.0035
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật môi trườngA002520.2535
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật môi trườngD072518.25
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật môi trườngB002019.5035
SGDĐại học Sài GònKỹ thuật điện, điện tửA003519.5035
SGDĐại học Sài GònKỹ thuật điện, điện tửA013518.2535
SGDĐại học Sài GònKỹ thuật điện tử truyền thôngA003519.0035
SGDĐại học Sài GònKỹ thuật điện tử truyền thôngA013518.2535
SGDĐại học Sài GònQuản lý giáo dụcD013019.5030
SGDĐại học Sài GònQuản lý giáo dụcC03519.75
SGDĐại học Sài GònQuản lý giáo dụcC04520.7510
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Mầm non15031.50150
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Mầm non2528.75
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Mầm non2528.83
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Tiểu họcD0115021.50150
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Tiểu họcC032521.75
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Tiểu họcB032521.75
SGDĐại học Sài GònGiáo dục chính trịD01, C034019.0050
SGDĐại học Sài GònSư phạm Toán họcA002033.0038
SGDĐại học Sài GònSư phạm Toán họcA012031.5012
SGDĐại học Sài GònSư phạm Vật lýA004031.7550
SGDĐại học Sài GònSư phạm Hóa họcA004032.2550
SGDĐại học Sài GònSư phạm Sinh họcB004029.2550
SGDĐại học Sài GònSư phạm Ngữ vănC003031.0050
SGDĐại học Sài GònSư phạm Ngữ vănD141028.67
SGDĐại học Sài GònSư phạm Lịch sửC003029.9250
SGDĐại học Sài GònSư phạm Lịch sửD141028.00
SGDĐại học Sài GònSư phạm Địa lí C003030.6738
SGDĐại học Sài GònSư phạm Địa lí C04531.0012
SGDĐại học Sài GònSư phạm Địa lí D10530.33
SGDĐại học Sài GònSư phạm Âm nhạc5032.0040
SGDĐại học Sài GònSư phạm Âm nhạc1532.00
SGDĐại học Sài GònSư phạm Mĩ thuật6526.5040
SGDĐại học Sài GònSư phạm Tiếng AnhD0112031.75160
SGDĐại học Sài GònSư phạm Tiếng AnhD144029.00
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Toán họcA00, A0115031.08150
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Tin họcA00, A018024.00100
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Vật lýA00, A0115019.08120
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Kỹ thuật công nghiệpA00, A013015.0030
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Hóa họcA00, B00, D0711030.58120
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Sinh họcB00, D0810025.83120
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Kỹ thuật nông nghiệpB00, D083015.00
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếGiáo dục chính trịC00,D01, D145018.7550
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếGiáo dục Quốc phòng - An ninhC00, D01, D145016.50
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Ngữ vănC00, D1420027.58200
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Lịch sửC00, D1415023.92150
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếSư phạm Địa lýB00, C00, D15, D1015019.75150
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếTâm lý học giáo dụcC00, D13, D01, D085016.2550
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếGiáo dục Tiểu họcC00, D0120023.25180
DHSĐại học Sư phạm - Đại học HuếGiáo dục Mầm nonM00, M0120017.00160
DDSĐại học sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Âm nhạcN004032.1740
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngGiáo dục mầm nonM006021.7555
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngGiáo dục Tiểu họcD016021.0055
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngGiáo dục Chính trịC00, D015018.7545
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Toán họcA00, A015024.2545
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Tin họcA00, A015020.2545
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Vật lýA005023.0045
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Hóa họcA005023.2545
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Sinh họcB005021.0045
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Ngữ vănC005023.7545
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Lịch sửC005021.2545
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngSư phạm Địa lýC005022.0045
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngViệt Nam họcC00, D018019.2580
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngLịch sử C00, D015017.0070
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngVăn họcC00, D0111018.00110
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngVăn hóa họcC00, D016517.5070
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngTâm lý họcB00, C007018.7570
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngĐịa lý họcC00, D017017.5070
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngBáo chíC00, D0112020.25140
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngCông nghệ sinh họcB006518.7570
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngVật lý họcA00, A016518.5070
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngHóa họcA00, D0720019.00230
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngĐịa lý tự nhiênA00, B007017.2570
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngKhoa học môi trườngA007019.0070
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngToán ứng dụngA00, A0113018.75130
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, A0112020.75210
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngCông tác xã hộiC00, D017018.2570
DDSĐại học Sư phạm - ĐH Đà NẵngQuản lý tài nguyên và môi trườngB006518.2570
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiQuản lí giáo dụcA001521.0035
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiQuản lí giáo dụcC001524.5035
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiQuản lí giáo dục1520.2535
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục mầm non4022.0040
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục tiểu họcC03523.7540
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục tiểu họcC04526.2540
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục tiểu học1524.0040
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục đặc biệtB03520.7540
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục đặc biệtC001524.5040
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục đặc biệt2721.2540
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục đặc biệt820.7540
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục công dânC00824.7570
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục công dânC032720.2570
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục công dânC043822.5070
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục công dân1219.7570
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục chính trịC001224.25100
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục chính trịC033819.75100
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục chính trịC047021.75100
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục chính trị3818.00100
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục thể chấtT003821.5070
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục Quốc phòng - An ninhA002417.00100
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục Quốc phòng - An ninhC0014024.00100
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục Quốc phòng - An ninhC011918.00100
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Toán họcA001925.75140
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tin họcA001222.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tin họcA011017.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lýA003425.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lýA012221.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lýC019023.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Hóa họcA002525.2590
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Sinh họcA00824.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Sinh họcB005023.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Kĩ thuật công nghiệpA005017.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Kĩ thuật công nghiệpA011016.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Kĩ thuật công nghiệpC016020.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Ngữ vănC002026.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Ngữ vănC032022.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Ngữ vănC046024.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Ngữ văn8023.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Lịch sửC001025.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Lịch sử3021.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Địa lýA005422.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Địa lýC002626.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Địa lýC044023.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Âm nhạc4024.0840
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Mỹ thuật6021.5040
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP TIếng AnhD013133.3360
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP TIếng Pháp3028.92
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP TIếng Pháp3027.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP TIếng Pháp3027.08
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP TIếng Pháp3030.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiViệt Nam họcC002024.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiViệt Nam họcC043021.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiViệt Nam học1319.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiChính trị họcA002419.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiChính trị họcC001125.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiChính trị họcC031319.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiChính trị học1019.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý họcB00521.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý họcC00524.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý họcC032021.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học1020.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học giáo dụcB00522.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học giáo dụcC00525.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học giáo dụcC032020.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học giáo dục2020.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSinh họcA002019.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSinh họcB001522.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiToán họcA001524.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiToán họcA011019.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiToán họcD014021.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông nghệ thông tinA004021.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông nghệ thông tinA011916.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiVăn họcC00624.25
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiVăn họcC03620.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiVăn họcC041922.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiVăn học3820.50
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông tác xã hộiC002424.00
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông tác xã hội3816.75
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông tác xã hội18.50
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục mầm non20019.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục Tiểu họcD01, A00, A01, C03, C0420030.25
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục Công dânC00, D01,, C03, C045021.25
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục Thể chất5024.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục Quốc phòng - An ninhD01, A00, C007020.25
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Toán họcA00, A01, D0115031.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Tin học A00, D015027.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Vật lýA00, A01, C0115029.25
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Hóa họcA00, D0715030.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Sinh họcB00, D0815026.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Ngữ vănC00, D01, C03, C04, D0415031.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Lịch SửD09, D6510030.50
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhD0110029.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Việt Nam họcC00, D01, C03, C04, D045026.25
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Anh D015028.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcD04, D0110023.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Lịch sửC00, D14, D655030.50
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Văn họcC00, D01, C04, D04 5027.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sinh họcB00, D085026.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Vật lýA00, A01, C015029.25
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Hóa học A00, D075030.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Toán họcA00, A01, D015031.00
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinA00, D015027.00
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMSư phạm Tiếng AnhD017530.7550
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMThiết kế thời trangV01, V024022.7540
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMThương mại điện tửA00, A01, D018028.7570
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMKế toánA00, A01, D019528.7580
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN thông tinA00, A01, D0122529.75180
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D0115529.5090
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật cơ khíA00, A01, D0116030.50120
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN chế tạo máyA00, A01, D0124030.25180
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D0118031.50150
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật ô tôA00, A01, D0125031.25180
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật nhiệtA00, A01, D018029.5070
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D0125030.75180
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A01, D0125029.50180
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A01, D0115531.25120
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật máy tínhA00, A01, D0110029.2580
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật hóa họcA00, B00, D078531.2570
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật môi trườngA00, B00, D0710529.7570
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN InA00, A01, D017029.0070
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMQuản lý công nghiệpA00, B00, D0710029.7580
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMKỹ thuật công nghiệpA00, A01, D017029.2570
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN thực phẩmA00, B00, D079531.2570
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN mayA00, A01, D0113029.5090
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A01, D0110028.2570
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMKinh tế gia đìnhA00, A01, B00, D075526.5050
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngSP Âm nhạcN22525.00225
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngSP Mỹ thuậtH22525.00225
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngQuản lý văn hóaH20025.0070
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngThiết kế Thời trangH32029.50260
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngThiết kế Đồ họaH40028.50320
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngHội họaH3025.0030
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngThanh nhạcN10025.0070
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênGiáo dục họcC00, D01, B038017.7560
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênGiáo dục Tiểu họcD01, C010, C0214021.25120
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênGiáo dục Chính trịD01, C00, C03, C047019.0070
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Toán họcA00, A0124021.25200
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Tin học A00, A016017.2560
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Vật lýA00, A01, C018020.2580
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Hóa họcA00,D0712020.25120
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Sinh họcA00, D07, B00, D0812018.75120
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Ngữ vănC00, D14, D0118020.75180
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Lịch SửC00, D14, C0310020.00100
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Địa LýC00, D10, C0410020.75100
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhD016026.2560
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Toán họcA0015034.33150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Toán họcA0115033.25150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Tin họcA00, A019021.0090
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Vật lýA00, A0110032.75100
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Vật lýC0110031.67100
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP hóa họcA008033.6780
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Sinh họcB008030.5880
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Sinh họcD088028.2580
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Ngữ vănC00, D0112032.50120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Ngữ vănC03, C0412030.50120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Lịch sửC009031.0890
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Lịch sửD149026.5890
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Địa lýC009032.0890
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Địa lýC04, D15, D109030.8390
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGD Chính trịC00, A018020.7580
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGD Chính trịC03, C048018.5080
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGDQP - ANA00, A01, C00, D018020.5080
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Tiếng AnhD0112033.92120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP song ngữ Nga - AnhD01, D024027.5840
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP song ngữ Nga - AnhD14, D624024.1740
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSư phạm Tiếng PhápD01, D034027.2540
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSư phạm Tiếng PhápD14, D644021.4240
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP tiếng Trung QuốcD01, D044026.7540
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP tiếng Trung QuốcD14, D654024.0040
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Tiểu họcA00, A01, D0120023.25200
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Tiểu họcC0320021.50200
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Mầm nonM0019021.50190
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Thể chấtT0012022.00120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Thể chấtT0112024.00120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Đặc biệtD01, M00, B03, C035020.0050
SPSĐại học Sư phạm TP HCMQuản lí Giáo dụcA00, A01, C00, D018021.2580
SPSĐại học Sư phạm TP HCMCông nghệ thông tinA00, A0115020.25150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMVật lý họcA00, A0111027.25150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMHóa học A00, B0010030.17150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMVăn họcC00, D018028.00100
SPSĐại học Sư phạm TP HCMViệt Nam họcC00, D0112020.25150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMQuốc tế họcC00, D1412019.75150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMTâm lý họcB00, C00, D0111021.25120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Anh D0118031.33250
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Nga - AnhD01, D0212025.42130
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Nga - AnhD14, D6212020.25130
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ PhápD01, D0311026.17130
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ PhápD14, D6411024.00130
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcD01, D0413026.25180
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcD14, D6513022.00180
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ NhậtD01, D0613029.83180
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ NhậtD14, D6313027.67180
DKQĐại học Tài chính - Kế toánQuản trị kinh doanh A00, A01, D0115.00
DKQĐại học Tài chính - Kế toánTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0115.00
DKQĐại học Tài chính - Kế toánKế toánA00, A01, D0115.00
DKQĐại học Tài chính - Kế toánKinh doanh quốc tếA00, A01, D0115.00
DKQĐại học Tài chính - Kế toánKiểm toánA00, A01, D0115.00
DMSĐại học tài chính - MarketingQuản trị kinh doanhA00, A01, D0122.00400
DMSĐại học tài chính - MarketingQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D0121.75110
DMSĐại học tài chính - MarketingQuản trị khách sạnA00, A01, D0121.50150
DMSĐại học tài chính - MarketingQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngA00, A01, D0121.50100
DMSĐại học tài chính - MarketingMarketingA00, A01, D0122.25400
DMSĐại học tài chính - MarketingBất động sảnA00, A01, D0121.0080
DMSĐại học tài chính - MarketingKinh doanh quốc tếA00, A01, D0122.50320
DMSĐại học tài chính - MarketingTài chính - Ngân hàngA00, A01, D0121.75520
DMSĐại học tài chính - MarketingKế toánA00, A01, D0122.25200
DMSĐại học tài chính - MarketingHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0121.00100
DMSĐại học tài chính - MarketingNgôn ngữ AnhD0129.50120
DTBĐại học Thái BìnhQuản trị kinh doanhA00, A01, C01, D0115.00100
DTBĐại học Thái BìnhKế toánA00, A01, C01, D0115.00400
DTBĐại học Thái BìnhKinh tếA00, A01, C01, D0115.00100
DTBĐại học Thái BìnhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, C01, D0115.00400
DTBĐại học Thái BìnhCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, C01, D0115.00150
DTBĐại học Thái BìnhLuậtA00, D01, C00, C0315.00400
TMAĐại học Thương mạiKinh tếA0030022.25300
TMAĐại học Thương mạiKinh tếA0130021.75300
TMAĐại học Thương mạiQTDN Thương mạiA0065021.75250
TMAĐại học Thương mạiQTDN Thương mạiD0165021.50250
TMAĐại học Thương mạiQTKD Tổng hợpA0065022.00250
TMAĐại học Thương mạiQTKD Tổng hợpD0165021.75250
TMAĐại học Thương mạiTiếng Pháp thương mạiA0065021.00150
TMAĐại học Thương mạiTiếng Pháp thương mạiD0365019.50150
TMAĐại học Thương mạiQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD0120021.00200
TMAĐại học Thương mạiQuản trị khách sạnD0120021.00200
TMAĐại học Thương mạiMarketing thương mạiA00, D0145022.00450
TMAĐại học Thương mạiQuản trị thương hiệuA00, D0145021.25450
TMAĐại học Thương mạiKinh doanh quốc tếD0130021.75300
TMAĐại học Thương mạiThương mại điện tửA0020021.75200
TMAĐại học Thương mạiThương mại điện tửA0120021.50200
TMAĐại học Thương mạiTài chính - Ngân hàngA00, D0130021.75300
TMAĐại học Thương mạiKế toánA00, A0130021.75300
TMAĐại học Thương mạiQuản trị nhân lựcA0025021.50250
TMAĐại học Thương mạiQuản trị nhân lựcA0125021.25250
TMAĐại học Thương mạiHệ thống thông tin quản lýA0020021.25200
TMAĐại học Thương mạiHệ thống thông tin quản lýA0120020.75200
TMAĐại học Thương mạiLuật kinh tếD0120021.00200
TMAĐại học Thương mạiNgôn ngữ AnhD0125030.08250
TLAĐại học Thủy lợiCấp thoát nướcA00, A017018.25120
TLAĐại học Thủy lợiKinh tếA00, A0110020.25100
TLAĐại học Thủy lợiQuản trị kinh doanhA00, A0110020.00120
TLAĐại học Thủy lợiKế toánA00, A0119020.00210
TLAĐại học Thủy lợiThủy vănA00, A0114017.5070
TLAĐại học Thủy lợiCông nghệ thông tinA00, A0121020.00210
TLAĐại học Thủy lợiCông nghệ kỹ thuật xây dựngA00, A0114018.75120
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật cơ khíA00, A0114019.25210
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật điện, điện tửA00, A017020.00140
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật môi trườngA00, A0114019.00140
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật trắc địa - bản đồA00, A017017.5050
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình xây dựngA00, A0121020.50290
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình thủyA00, A0142019.00300
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình biểnA00, A0114017.7570
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A0114019.75190
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật cơ sở hạ tầngA00, A017018.2570
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật tài nguyên nướcA00, A0128018.25210
TLAĐại học Thủy lợiQuản lý xây dựngA00, A0114019.00140
TLAĐại học Thủy lợiChương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật xây dựngA00, A0117.00100
TLAĐại học Thủy lợiChương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật tài nguyên nướcA00, A0117.0050
TLSĐại học Thủy lợiCấp thoát nướcA00, A018015.0070
TLSĐại học Thủy lợiCông nghệ kỹ thuật xây dựngA00, A018015.0070
TLSĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình xây dựngA00, A018015.00140
TLSĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình thủy A00, A0118015.00140
TLSĐại học Thủy lợiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A018015.0090
TLSĐại học Thủy lợiKỹ thuật tài nguyên nướcA00, A018015.0070
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiHướng dẫn du lịch quốc tếD0118.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa truyền thông C0023.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa truyền thông D0118.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiNghiên cứu VH C0021.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiNghiên cứu VHD0116.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCSVH&QLNT C0021.25
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCSVH&QLNT D0115.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCSVH&QLNT NK0219.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLNN về DSVH C0021.00
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLNN về DSVH D0116.00
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLNN về gia đình C0020.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLNN về gia đình D0116.00
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiBiểu diển âm nhạcNK0118.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiĐạo diễn sự kiệnNk0317.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVH - Biên đạo múaNk0415.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiSáng tác văn học C0023.00
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiSáng tác văn học D0118.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa các DTTSVN C0020.00
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa các DTTSVN D0115.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa các DTTSVN NK0220.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa du lịch C0023.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa du lịch D0118.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiLữ hành, HDDHC0024.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiLữ hành, HDDHD0119.00
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiThông tin họcC0020.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiThông tin họcD0116.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiKhoa học thư việnC0020.00
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiKhoa học thư việnD0116.75
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiBảo tàng họcC0020.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiBảo tàng họcD0115.50
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiKinh doanh XBPC0020.25
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiKinh doanh XBPD0116.00
TDVĐại học VinhSư phạm toán họcA00, A01, B0023.00
TDVĐại học VinhSư phạm Tin họcA00, A01, B0015.00
TDVĐại học VinhSư phạm Vật lýA00, A01, B0021.50
TDVĐại học VinhSư phạm Hóa họcA00, A01, B0022.50
TDVĐại học VinhSư phạm Sinh họcA00, A01, B0020.50
TDVĐại học VinhGiáo dục Thể châtT0023.00
TDVĐại học VinhGiáo dục chính trịC00, D01, A0015.00
TDVĐại học VinhSư phạm Ngữ vănC00, D01, A0022.50
TDVĐại học VinhSư phạm Lịch sửC00, D01, A0020.00
TDVĐại học VinhSư phạm Địa lí C00, D01, A0021.00
TDVĐại học VinhGiáo dục Mầm non26.50
TDVĐại học VinhQuản lý giáo dụcC00, D01, A00, A0115.00
TDVĐại học VinhCông tác xã hộiC00, D01, A00, A0115.00
TDVĐại học VinhViệt Nam họcC00, D01, A00, A0116.00
TDVĐại học VinhLuậtC00, D01, A00, A0118.50
TDVĐại học VinhGiáo dục Tiểu học C00, D01, A0023.00
TDVĐại học VinhKỹ thuật Điều khiển và tự động hóaA00, B00, D01, A0115.00
TDVĐại học VinhQuản lý Tài nguyên và Môi trườngA00, B00, D0115.00
TDVĐại học VinhKhoa học môi trườngA00, B00, D0115.00
TDVĐại học VinhCông nghệ thông tinA00, B00, D01, A0115.00
TDVĐại học VinhKỹ thuật Điện tử truyền thôngA00, B00, D01, A0115.00
TDVĐại học VinhSư phạm Tiếng AnhD0127.92
TDVĐại học VinhKỹ thuật Xây dựng A00, B00, D01, A0115.00
TDVĐại học VinhQuản lý đất đaiA00, B00, D0115.00
TDVĐại học VinhTài chính ngân hàngA00, A01, D0115.5
TDVĐại học VinhKế toánA00, A01, D0118.50
TDVĐại học VinhQuản trị kinh doanhA00, A01, D0116.00
TDVĐại học VinhKinh tế đầu tưA00, A01, D0115.00
TDVĐại học VinhNgôn ngữ AnhD0122.00
TDVĐại học VinhChính trị họcC00, D01, A00, A0115.00
TDVĐại học VinhCông nghệ thực phẩmA00, B00, D01, A0115.00
TDVĐại học VinhKinh tế nông nghiệpA00, A01, D0115.00
TDVĐại học VinhKỹ thuật công trình giao thôngA00, B00, D01, A0115.00
TDVĐại học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, B00, D01, A0115.00
TDVĐại học VinhCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D01, A0115.00
TDVĐại học VinhBáo chíC00, D01, A00, A0115.50
TDVĐại học VinhQuản lý văn hóaC00, D01, A00, A0115.00
TDVĐại học VinhGiáo dục quốc phòng An ninhC00, D01, A0015.00
TDVĐại học VinhLuật kinh tếC00, D01, A00, A0118.00
TDVĐại học VinhNông họcA00, B00, D0115.00
TDVĐại học VinhNuôi trồng thủy sảnA00, B00, D0115.00
XDAĐại học Xậy dựngKiến trúcV0040034.50400
XDAĐại học Xậy dựngQuy hoạch vùng và đô thịV0010024.33100
XDAĐại học Xậy dựngHệ thống kỹ thuật công trìnhA0030.92
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Dân dụng và Công nghiệpA0029.83
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Cảng - Đường thủyA0026.08
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Thủy lợi - Thủy điệnA0026.33
XDAĐại học Xậy dựngTin học Xây dựngA0028.25
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật xây dựng công trình Giao thôngA0029.75
XDAĐại học Xậy dựngCấp thoát nướcA0028.58
XDAĐại học Xậy dựngCông nghệ Kỹ thuật Môi trườngA0027.83100
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật Công trình biểnA0026.83
XDAĐại học Xậy dựngCông nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựngA0027.83150
XDAĐại học Xậy dựngCông nghệ thông tinA0030.58
XDAĐại học Xậy dựngMáy xây dựngA0027.08
XDAĐại học Xậy dựngCơ giới hóa xây dựngA0027.00
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật Trắc địa - Bản đồA0026.58
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế xây dựngA0030.17
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế và quản lý đô thịA0029.33
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế và quản lý bất động sảnA0028.83
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Dân dụng và Công nghiệpA0127.17
XDAĐại học Xậy dựngHệ thống kỹ thuật công trìnhA0125.92
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Cảng - Đường thủyA0121.17
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Thủy lợi - Thủy điệnA0122.00
XDAĐại học Xậy dựngTin học Xây dựngA0125.17
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật xây dựng công trình Giao thôngA0125.33
XDAĐại học Xậy dựngCấp thoát nướcA0124.92
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật Công trình biểnA0122.42
XDAĐại học Xậy dựngCông nghệ thông tinA0126.42
XDAĐại học Xậy dựngMáy xây dựngA0123.17
XDAĐại học Xậy dựngCơ giới hóa xây dựngA0123.92
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật Trắc địa - Bản đồA0122.75
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế xây dựngA0127.50
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế và quản lý đô thịA0126.50
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế và quản lý bất động sảnA0126.08
MTUĐại học Xây dựng miền TâyQuy hoạch vùng và đô thịV00, H0115.0030
MTUĐại học Xây dựng miền TâyKiến trúcV00, H0110015.0060
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ Kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, B00, D0115.00
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ kỹ thuật tài nguyên nướcA00, A01, B00, D0112.0025
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ kỹ thuật giao thôngA00, A01, B00, D0112.0025
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ kỹ thuật xây dựngA00, A01, B00, D0112.0025
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ kỹ thuật kiến trúcV00, H0112.0025
MTUĐại học Xây dựng miền TâyKế toánA00, A01, B00, D0112.0025
MTUĐại học Xây dựng miền TâyKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, B00, D0175012.00505
MTUĐại học Xây dựng miền TâyKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A01, B00, D0115.00
MTUĐại học Xây dựng miền TâyQuản lý xây dựngA00, A01, V00, H015015.0050
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếY đa khoaB0060026.50550
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếRăng - Hàm - MặtB0010025.75100
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếY học dự phòngB0018022.50180
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếY học cổ truyềnB008024.0080
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếDược họcA0018026.00180
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếĐiều dưỡngB0015021.75150
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếKỹ thuật hình ảnh y họcB006022.7560
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếXét nghiệm y họcB0010022.00100
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếY tế công cộngB005020.75100
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếKỹ thuật hình ảnh y học (LT)B001522.75
DHYĐại học Y Dược - Đại học HuếXét nghiệm y học (LT)B001522.00
DTYĐại học Y Dược - Đại học Thái NguyênY đa khoaB0040025.50300
DTYĐại học Y Dược - Đại học Thái NguyênDược họcA0012025.00120
DTYĐại học Y Dược - Đại học Thái NguyênRăng Hàm MặtB005025.0030
DTYĐại học Y Dược - Đại học Thái NguyênY học dự phòngB0010023.7550
DTYĐại học Y Dược - Đại học Thái NguyênĐiều dưỡngB0012023.50120
YCTĐại học Y dược Cần ThơY đa khoaB0064025.75640
YCTĐại học Y dược Cần ThơY học dự phòngB0010024.25120
YCTĐại học Y dược Cần ThơY học cổ truyềnB0010024.75120
YCTĐại học Y dược Cần ThơY tế công cộngB004022.2540
YCTĐại học Y dược Cần ThơXét nghiệm y họcB008023.7580
YCTĐại học Y dược Cần ThơDược họcB0018025.50140
YCTĐại học Y dược Cần ThơĐiều dưỡng đa khoaB008022.7580
YCTĐại học Y dược Cần ThơRăng hàm mặtB008025.7580
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY đa khoaB0041825.50500
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY học dự phòngB005223.75
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY học cổ truyềnB006223.75
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngXét nghiệm y họcB005223.50
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngDược họcB00, A006225.00100
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngĐiều dưỡngB006223.25
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngRăng hàm mặtB005123.25
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY đa khoaB0041825.50500
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY học dự phòngB005223.75
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY học cổ truyềnB006223.75
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngXét nghiệm y họcB005223.50
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngDược họcA00, B006225.00100
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngĐiều dưỡngB006223.25
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngRăng Hàm MặtB005125.25
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhY đa khoaB0058026.00580
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhDược họcB0012025.50120
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhY học cổ truyềnB006024.5060
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhY học dự phòngB006023.2560
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhĐiều dưỡngB0011023.00120
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhY tế công cộngB006021.7160
YDSĐại học Y Dược TP HCMBác sĩ đa khoaB0040028.00400
YDSĐại học Y Dược TP HCMBác sĩ Răng Hàm MặtB0010027.25100
YDSĐại học Y Dược TP HCMDược sĩ Đại họcB0030026.00320
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Xét nghiệm y họcB006025.0060
YDSĐại học Y Dược TP HCMBác sĩ Y học cổ truyềnB0015024.75150
YDSĐại học Y Dược TP HCMBác sĩ Y học dự phòngB0010024.25100
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Kỹ thuật hình ảnh y họcB005023.7550
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Điều dưỡng đa khoaB0028023.25150
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Điều dưỡng - Gây mê hồi sứcB0028023.2550
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Phục hồi chức năngB005023.2550
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Kỹ thuật phục hình răngB005023.0030
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Y tế công cộngB006022.7560
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Điều dưỡng - hộ sinhB0028022.7580
YDSĐại học Y Dược TP HCMDược sĩ cao đẳngB0010023.25
YHBĐại học Y Hà NộiKhúc xạ Nhãn khoaB005023.7550
YHBĐại học Y Hà NộiY đa khoaB0050027.75500
YHBĐại học Y Hà NộiY học Cổ truyềnB005025.0050
YHBĐại học Y Hà NộiY tế công cộngB003023.0030
YHBĐại học Y Hà NộiY học Dự phòngB0010024.00100
YHBĐại học Y Hà NộiDinh DưỡngB005023.0050
YHBĐại học Y Hà NộiXét nghiệm y họcB005024.2550
YHBĐại học Y Hà NộiĐiều dưỡngB009024.0090
YHBĐại học Y Hà NộiRăng Hàm MặtB008027.0080
TDLĐại học Đà LạtToán họcA00, A019015.00140
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Toán họcA00, A012523.7520
TDLĐại học Đà LạtCông nghệ thông tinA00, A0112015.00240
TDLĐại học Đà LạtVật lý họcA00, A018015.0060
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Vật lýA00, A012522.7520
TDLĐại học Đà LạtCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A019015.00150
TDLĐại học Đà LạtKỹ thuật hạt nhânA00, A014024.0040
TDLĐại học Đà LạtHóa họcA009015.0060
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Hóa họcA002523.0020
TDLĐại học Đà LạtSinh họcB009015.0050
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Sinh họcB002520.2520
TDLĐại học Đà LạtKhoa học môi trườngA00, B0011015.0060
TDLĐại học Đà LạtNông họcB006015.00150
TDLĐại học Đà LạtCông nghệ sinh họcA00, B0013016.00115
TDLĐại học Đà LạtCông nghệ sau thu hoạchA00, B009015.00150
TDLĐại học Đà LạtQuản trị kinh doanhA00, A01, D00114015.5080
TDLĐại học Đà LạtKế toánA00, A0111015.0060
TDLĐại học Đà LạtLuậtC00, D0132018.50210
TDLĐại học Đà LạtXã hội họcC00, D018015.0030
TDLĐại học Đà LạtVăn hóa họcC00, D016015.0030
TDLĐại học Đà LạtVăn họcC0012015.00100
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Ngữ vănC003021.7520
TDLĐại học Đà LạtLịch sử C009015.0070
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Lịch sửC002520.2517
TDLĐại học Đà LạtViệt Nam họcC00, D018015.0040
TDLĐại học Đà LạtQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhC00, D0122015.00120
TDLĐại học Đà LạtCông tác xã hộiC00, D0110015.0068
TDLĐại học Đà LạtĐông phương họcC00, D0119016.00200
TDLĐại học Đà LạtQuốc tế họcC00, D016015.0040
TDLĐại học Đà LạtNgôn ngữ AnhD0124017.00200
TDLĐại học Đà LạtSư phạm tiếng AnhD013022.7520
DDLĐại học Điện lựcQuản trị doanh nghiệpA00, A01, D01, D0717.2570
DDLĐại học Điện lựcQuản trị du lịch khách sạnA00, A01, D01, D0716.0065
DDLĐại học Điện lựcQuản trị doanh nghiệp chât lượng caoA00, A01, D01, D0716.0040
DDLĐại học Điện lựcTài chính ngân hàngA00, A01, D01, D0716.0050
DDLĐại học Điện lựcTài chính ngân hàng chất lượng caoA00, A01, D01, D0716.0040
DDLĐại học Điện lựcKế toán doanh nghiệpA00, A01, D01, D0717.50100
DDLĐại học Điện lựcKế toán tài chính và kiểm soátA00, A01, D01, D0716.0050
DDLĐại học Điện lựcKế toán doanh nghiệp chất lượng caoA00, A01, D01, D0716.0040
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ phần mềmA00, A01, D01, D0720.2555
DDLĐại học Điện lựcThương mại điện tửA00, A01, D01, D0716.0035
DDLĐại học Điện lựcQuản trị an ninh mạngA00, A01, D01, D0716.0040
DDLĐại học Điện lựcXây dựng công trình điệnA00, A01, D0716.0035
DDLĐại học Điện lựcXây dựng dân dụng và công nghiệpA00, A01, D0716.0035
DDLĐại học Điện lựcQuản lý dự án và công trình điệnA00, A01, D0716.0035
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ chế tạo máyA00, A01, D0717.2540
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D0720.0050
DDLĐại học Điện lựcHệ thống điện A00, A01, D0721.50140
DDLĐại học Điện lựcNhiệt điện A00, A01, D0719.0050
DDLĐại học Điện lựcĐiện lạnhA00, A01, D0718.2535
DDLĐại học Điện lựcĐiện công nghiệp và dân dụngA00, A01, D0720.2570
DDLĐại học Điện lựcĐiện hạt nhânA00, A01, D0720.0035
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ chế tạo thiết bị điệnA00, A01, D0716.0035
DDLĐại học Điện lựcNăng lượng tái tạoA00, A01, D0716.0035
DDLĐại học Điện lựcHệ thống điện Chất lượng caoA00, A01, D0722.0040
DDLĐại học Điện lựcĐiện công nghiệp và dân dụng chất lượng caoA00, A01, D0716.0040
DDLĐại học Điện lựcĐiện tử viễn thôngA00, A01, D0716.5080
DDLĐại học Điện lựcKỹ thuật điện tửA00, A01, D0718.2540
DDLĐại học Điện lựcThiết bị điện tử y tếA00, A01, D0716.0040
DDLĐại học Điện lựcĐiện tử viễn thông chất lượng caoA00, A01, D0716.0040
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ tự độngA00, A01, D0718.0080
DDLĐại học Điện lựcTự động hóa và điều khiển thiết bị điện công nghiệpA00, A01, D0720.7555
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ tự động chất lượng caoA00, A01, D0716.0040
DDLĐại học Điện lựcQuản lý năng lượngA00, A01, D0716.00110
DDLĐại học Điện lựcQuản lý môi trường công nghiệp và đô thịA00, A01,D01, D0716.0065
DDLĐại học Điện lựcQuản lý năng lượng chất lượng caoA00, A01, D0716.0040
DADĐại học Đông ÁQuản trị kinh doanhA00, A01, A03, D0115.001000
DADĐại học Đông ÁTài chính Ngân hàngA00, A01, A03, D0115.00
DADĐại học Đông ÁKế toánA00, A01, A03, D0115.00
DADĐại học Đông ÁQuản trị nhân lựcA01, A03, C00, D0115.00
DADĐại học Đông ÁNgôn ngữ AnhA01, C01, C02, D0115.00300
DADĐại học Đông ÁCông nghệ thực phẩmA00, A03, B00, M0215.00
DADĐại học Đông ÁQuản trị văn phòngC00, C01, C02, D0118.00
DADĐại học Đông ÁĐiều dưỡngA01, A03, B00, M0215.00230
DADĐại học Đông ÁCN Kỹ thuật Xây dựngA00, A01, A03, B0015.00
DADĐại học Đông ÁCN Kỹ thuật Điện - Điện tửA00, A01, A03, B0015.00
DADĐại học Đông ÁCông nghệ thông tinA00, A01, A03, B0015.00
DDDĐại học Đông ĐôKiến trúcV, H15.00100
DDDĐại học Đông ĐôCông nghệ Thông tinA00, A01, T15.00150
DDDĐại học Đông ĐôKỹ thuật Xây dựngA00, A01, T15.00100
DDDĐại học Đông ĐôCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B0015.00100
DDDĐại học Đông ĐôQuản trị kinh doanhA00, A01, D1.2,3.4,5.615.00100
DDDĐại học Đông ĐôTài chính Ngân hàngA00, A01, D1.2,3.4,5.615.00100
DDDĐại học Đông ĐôThông tin họcA00, A01, C00, D1.2,3.4,5.615.0050
DDDĐại học Đông ĐôQuan hệ quốc tếA00, A01, C00, D1.2,3.4,5.615.00100
DDDĐại học Đông ĐôDu lịchA00, A01, C00, D1.2,3.4,5.615.00
DDDĐại học Đông ĐôKỹ thuật điện tử, Truyền thôngA00, A0115.00100
DDDĐại học Đông ĐôNgôn ngữ AnhD0115.00100
QSCĐH Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMKhoa học Máy tínhA00, A0113022.75130
QSCĐH Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMTruyền thông và Mạng máy tínhA00, A0112022.50120
QSCĐH Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Phần mềmA00, A0118024.25100
QSCĐH Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMHệ thống Thông tinA00, A0116022.5060
QSCĐH Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMKỹ thuật Máy tínhA00, A0113022.7580
QSCĐH Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMCông nghệ thông tinA00, A019022.75120
QSCĐH Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMAn toàn thông tinA00, A019022.75100
QSCĐH Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP.HCMThương mại điện tửA00, A0122.2560
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMVăn họcC00, D0110024.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ họcC00, D0110024.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMBáo chíC00, D0113022.00130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMLịch sửC0014022.00130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMLịch sửD01 14016.00130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNhân họcC006017.5060
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNhân họcD016017.0060
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMTriết họcA0010017.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMTriết họcA01, D0110018.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMTriết họcC0010017.50100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMĐịa lý họcA00, A01, B0013016.00120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMĐịa lý họcC0013023.00120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMĐịa lý họcD0113016.50120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMXã hội họcA00, A0116018.50150
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMXã hội họcC0016017.00150
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMXã hội họcD0116017.50150
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMThông tin họcA00, C00, D0110016.50100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMThông tin họcA0110017.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMĐông phương họcD0114018.50140
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMGiáo dục họcC00, D0112016.00120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMLưu trữ họcC00, D018016.0080
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMVăn hóa họcC00, D017017.0070
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiC008018.0080
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMCông tác xã hộiD018017.5080
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMTâm lý họcB00, C00, D019020.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMQuy hoạch Vùng và Đô thịA008017.0080
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMQuy hoạch Vùng và Đô thịA018017.5080
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMQuy hoạch Vùng và Đô thịD018016.0080
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhC00, D0110021.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNhật Bản họcD0110021.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNhật Bản họcD0610019.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMHàn Quốc họcD0110020.00100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ AnhD0127029.50270
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ NgaD017023.5070
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ NgaD027025.0070
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ PhápD019025.0090
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ PhápD039024.0090
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcD0113024.00130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcD0413023.50130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ ĐứcD015025.0070
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ ĐứcD055025.5070
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMQuan hệ quốc tếD0116021.00160
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Tây Ban NhaD015022.5050
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ Tây Ban NhaD035025.0050
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn - Đại học Quốc gia TP.HCMNgôn ngữ ItaliaD015022.0050
Tên trường Ngành Khối Chỉ tiêu 2015 Điểm chuẩn 2015 Chỉ tiêu 2016